Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Núi) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Khất) rộng rãi hơn và vươn ngang, tạo thế cân bằng vững chãi.
1. Ý nghĩa
Cao lớn và sừng sững, đứng vững chãi kiên cố
Nguy nga, sừng sững giữa trời
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#địa hình#trạng thái#kiến trúc
Ví dụ thực tế
屹立
yì lì
Sừng sững đứng vững, đứng vững chãi
屹然
yì rán
Vẻ sừng sững, vững vàng bất động
2. Phát âm
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
屹
yìyi4
|
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vần i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1 một cách kiên quyết.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các nguyên âm đơn khác nếu không nghe rõ độ rơi mạnh mẽ của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như động tác chặt dao, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Núi) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Khất) rộng rãi hơn và vươn ngang, tạo thế cân bằng vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (núi)
Biểu ý (形旁):山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình cao lớn, sừng sững)
Biểu thanh (声旁):乞 (âm gốc: qǐ / yì)
Kết hợp giữa bộ Sơn (núi cao) ở bên trái và chữ Khất (cầu xin, vươn cao cổ) ở bên phải, tạo thành hình ảnh ngọn núi vươn cao chọc trời một cách kiêu hãnh.
山 Bộ Sơn (núi)
乞 Chữ Khất (vươn cao)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 乞 (qǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa từ ngọn núi (山) và âm đọc mượn từ chữ khất (乞), biểu thị sự vươn cao, sừng sững của núi non.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ ngọn núi cao chọc trời, chữ dần mở rộng dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào đứng vững chãi, hiên ngang như núi.
Thường xuất hiện trong các văn cảnh miêu tả phong cảnh hùng vĩ hoặc tinh thần kiên cường.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngật
Thanh nặng trong tiếng Việt tương đồng về độ rơi dứt khoát so với thanh 4 (dấu sắc/nặng tùy biến âm Hán Việt cổ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: GTSU / Âm Kun: そび.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
얼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngật' tương ứng với chữ yì trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ngọn núi (山) cố vươn cái cổ (乞) lên thật cao để nhìn cho rõ, đứng sừng sững giữa đất trời.