HanziGuru.屹 · yì
屹
yì[yi4]Thanh 4

sừng sững, cao vút

EN: high and steep

HSK 7Hán Việt: Ngật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sừng sững, cao vút

Hán Việt: Ngật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Núi) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Khất) rộng rãi hơn và vươn ngang, tạo thế cân bằng vững chãi.

Cao lớn và sừng sững, đứng vững chãi kiên cố

Nguy nga, sừng sững giữa trời
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#địa hình#trạng thái#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 屹立
    yì lì
    Sừng sững đứng vững, đứng vững chãi
  • 屹然
    yì rán
    Vẻ sừng sững, vững vàng bất động
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
屹
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: Vần i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1 một cách kiên quyết.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các nguyên âm đơn khác nếu không nghe rõ độ rơi mạnh mẽ của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như động tác chặt dao, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Núi) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Khất) rộng rãi hơn và vươn ngang, tạo thế cân bằng vững chãi.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình cao lớn, sừng sững)

Biểu thanh (声旁): 乞 (âm gốc: qǐ / yì)

Kết hợp giữa bộ Sơn (núi cao) ở bên trái và chữ Khất (cầu xin, vươn cao cổ) ở bên phải, tạo thành hình ảnh ngọn núi vươn cao chọc trời một cách kiêu hãnh.

  • 山 Bộ Sơn (núi)
  • 乞 Chữ Khất (vươn cao)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa từ ngọn núi (山) và âm đọc mượn từ chữ khất (乞), biểu thị sự vươn cao, sừng sững của núi non.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ ngọn núi cao chọc trời, chữ dần mở rộng dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào đứng vững chãi, hiên ngang như núi.

  • Thường xuất hiện trong các văn cảnh miêu tả phong cảnh hùng vĩ hoặc tinh thần kiên cường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngật
Thanh nặng trong tiếng Việt tương đồng về độ rơi dứt khoát so với thanh 4 (dấu sắc/nặng tùy biến âm Hán Việt cổ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: GTSU / Âm Kun: そび.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
얼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ngật' tương ứng với chữ yì trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn núi (山) cố vươn cái cổ (乞) lên thật cao để nhìn cho rõ, đứng sừng sững giữa đất trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乞
qǐcầu xin, xin ănPhonetic Core (声旁)
吃
chīăn+ 口 (cái miệng)
疙
gēmụn, cục u+ 疒 (bệnh tật)
迄
qìas yet; until+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
迄(qì)
Chữ 迄 dùng bộ Xước (辶) chỉ thời gian, hành trình; chữ 屹 dùng bộ Sơn (山) chỉ núi non sừng sững.
Thử thách phản xạ
这座英雄纪念碑在广场中央[___]立着。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải '乞' với chữ '气' hoặc nhầm bộ Sơn với các bộ thủ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ '屹' với bộ Sơn bên trái, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '屹' (sừng sững) bằng cách kết hợp bộ Sơn và chữ Khất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

屹yìsừng sững, cao vút
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0