漢
HanziGuru
.
岬 · jiǎ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
岬
Share
岬
jiǎ
[jia3]
Thanh 3
Phát âm
cape (geography) · headland
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…