漢
HanziGuru
.
岿 · kuī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
岿
Share
岿
kuī
[kui1]
Thanh 1
Phát âm
high and mighty (of mountain) · hilly
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
巋
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…