漢
HanziGuru
.
峇 · kè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
峇
Share
峇
kè
[ke4]
Thanh 4
Phát âm
cave · cavern · also pr. [ke1]
Các cách đọc khác (多音字):
kè
bā
kē
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…