漢
HanziGuru
.
峒 · dòng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
峒
Share
峒
dòng
[dong4]
Thanh 4
Phát âm
cave · cavern
Các cách đọc khác (多音字):
dòng
tóng
tóng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…