漢
HanziGuru
.
峥 · zhēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
峥
Share
峥
zhēng
[zheng1]
Thanh 1
Phát âm
used in 崢嶸|峥嵘[zheng1 rong2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
崢
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…