hòn đảo, vùng đất nổi bao quanh bởi nước
khu vực cách biệt như hòn đảochỉ các vùng đất nhỏ độc lập
Danh từTrung lập#địa lý#thiên nhiên#địa danh
Ví dụ thực tế
海南岛
Hǎinán dǎo
Đảo Hải Nam
小岛
xiǎo dǎo
Hòn đảo nhỏ
/[tɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214 島
dǎodao3
|++ˇ(214)
=dǎo Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhanh không bật hơi mạnh.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) có độ trầm xuống rồi bổng lên, tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ao khác nếu phát âm không rõ độ trũng của thanh 3.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V xuống dưới rồi vút nhẹ lên trên, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi 山) viết gọn gàng, phần dưới (điểu 鸟) viết rộng rãi và vững chắc để đỡ lấy phần trên.
Quy luật giản thể: Từ chữ truyền thống 島 được giản thể thành 岛, thay thế phần phức tạp bên trong bằng chữ điểu 鸟 đơn giản hơn.
Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi)
Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ vùng đất nhô cao)
Biểu thanh (声旁): 鸟 (âm gốc: niǎo / dǎo)
Một ngọn núi (山) nổi lên giữa biển, nơi loài chim (鸟) thường bay lượn đậu lại thành một hòn đảo.
- 山 núi, đất nổi
- 鸟 chim, gợi âm và hình ảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh ngọn núi nhô lên (山) và tiếng gọi hoặc hình tượng con chim (鸟) bay lượn xung quanh các vùng đất giữa biển.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các vùng đất nhô cao ngoài khơi, sau mở rộng ra chỉ tất cả các loại đảo lớn nhỏ trên thế giới.
- Trong văn bản cổ, các vùng đất nổi giữa sông hồ hay biển đều được gọi chung bằng chữ này.
🇻🇳Âm Hán Việt
Đảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: shima
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đảo' giữ nguyên vẹn âm đọc và ý nghĩa so với tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên hòn **đảo** hoang vắng, có một ngọn **núi** (山) cao chót vót là nơi trú ngụ của ngàn con **chim** (鸟) bay về.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鸟(niǎo)
Chữ 鸟 không có bộ 山 ở trên, nghĩa là con chim.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 海南_____是中國 面積最大的省份。
Gợi ý: dǎo
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa phần trên là bộ 山 (núi) với các bộ thủ khác hoặc viết sai thứ tự nét giữa núi và chim.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 岛, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'hòn đảo' (dǎo) bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0