HanziGuru.崇 · chóng
崇
chóng[chong2]Thanh 2

cao quý, tôn sùng, sùng bái

EN: surname Chong · high · sublime

HSK 6Hán Việt: Sùng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cao quý, tôn sùng, sùng bái

Hán Việt: Sùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi 屮/山 biến thể) phải nhỏ gọn, cân đối ở trung tâm; phần dưới (宗) viết rộng rãi, vững chãi làm bệ đỡ.

cao ngất, vươn cao, tôn kính

sùng bái, tôn sùng (tính từ hoặc động từ)họ Sùng (tên riêng)
Tính từ / Động từTrang trọng#tính chất#trạng thái#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 崇高
    chónggāo
    cao cả, siêu việt
  • 崇拜
    chóngbài
    sùng bái, tôn kính
/[ʈʂʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
崇
chóngchong2
++
´(35)
=chóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao vuốt ngược từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) này không thay đổi nhiều, nhưng cần lưu ý nhịp điệu đọc rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không uốn lưỡi như chóng hoặc bị đọc nhầm thành dấu huyền.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao dứt khoát như dấu sắc tiếng Việt, biểu thị sự nâng cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi 屮/山 biến thể) phải nhỏ gọn, cân đối ở trung tâm; phần dưới (宗) viết rộng rãi, vững chãi làm bệ đỡ.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi non)

Biểu ý (形旁): 山 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến độ cao, ngọn núi cao ngất.)

Biểu thanh (声旁): 宗 (âm gốc: chóng)

Phần trên là ngọn núi (山), phần dưới là tổ tông, đền thờ tổ tiên (宗). Ngọn núi cao ngất tựa như nơi thờ phụng tổ tiên linh thiêng được mọi người tôn sùng.

  • 山 Núi (chỉ độ cao)
  • 宗 Tổ tông, dòng họ (chỉ âm đọc và ý tôn kính)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 崇 là sự kết hợp giữa bộ Sơn (núi cao) và chữ Tông (tổ tiên, tôn nghiêm), phản ánh hình ảnh ngọn núi cao vời vợi, uy nghiêm khiến con người phải kính trọng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ ngọn núi cao ngất, mở rộng ra thành tính chất cao quý, vĩ đại, và cuối cùng là động từ chỉ lòng tôn sùng, sùng bái.

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, những ngọn núi cao thường là nơi tế trời đất, mang ý nghĩa cực kỳ thiêng liêng và cao cả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sùng
Thanh 2 (chóng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Sùng - dấu huyền, nhưng xét về quy luật cấu tạo âm đọc tiếng Trung sang Việt mang vần ung/ông).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スウ (sū) / Âm Kun: たか.い (tak.ai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
숭
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vận -ong khi sang tiếng Việt thường chuyển thành vần -ung (chóng ➔ sùng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên ngọn **núi (山)** cao chót vót là nơi dòng họ quây quần thờ cúng **tổ tông (宗)**, tạo nên một khung cảnh vô cùng **sùng** bái và cao quý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宗
zōngTông, phái, tổ tiênPhonetic Core (声旁)
综
zèngHệ thống, tổng hợp, guồng tơ+ 纟 (tơ lụa)
棕
zōngvariant of 棕[zong1]+ 木 (cây cối)
粽
zòngbánh ú (bánh tét lá tre)+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宗(zōng)
Chữ 宗 thiếu bộ Sơn (山) ở trên, có nghĩa là tông phái, tổ tiên.
Thử thách phản xạ
我们要[___]科学,反对迷信。
Gợi ý: chóng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần trên thành chữ khác hoặc quên nét ngang của bộ sơn, đồng thời phát âm nhầm dấu sắc thành dấu huyền do ảnh hưởng của âm Hán Việt 'Sùng'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 崇, hãy đọc ra âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chóng' (cao quý, sùng bái) với bộ Sơn ở trên và chữ Tông ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

崇chóngcao quý, tôn sùng, sùng bái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0