漢
HanziGuru
.
崔 · cuī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
崔
Share
崔
cuī
[cui1]
Thanh 1
Phát âm
surname Cui · (literary) (of mountains) lofty
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…