漢
HanziGuru
.
崙 · lún
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
崙
Share
崙
lún
[lun2]
Thanh 2
Phát âm
used in 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
仑
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…