HanziGuru.崭 · zhǎn
崭
zhǎn[zhan3]Thanh 3

cao vút, nổi bật, xuất sắc

EN: towering · prominent · very

HSK 7Hán Việt: Tiểm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cao vút, nổi bật, xuất sắc

Hán Việt: Tiểm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) thuôn gọn, phần bên phải (trảm) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối cao thấp với bên trái.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng cấu trúc phồn thể và giản thể, chỉ thay đổi nét chữ cho gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

cao vút, chót vót

nổi bật, xuất chúngrất, cực kỳ (trong tiếng địa phương)
Tính từTrang trọng / Thơ caNgữ tố ràng buộc#tính chất#địa hình#đặc điểm
Ví dụ thực tế
  • 崭露头角
    zhǎn lù tóu jiǎo
    lộ diện tài năng, bắt đầu nổi bật
  • 崭新
    zhǎn xīn
    mới toanh, hoàn toàn mới
/[tʂan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
崭
zhǎnzhan3
++
ˇ(214)
=zhǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt), bắt đầu từ cao vừa, hạ thấp xuống đáy rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu kết thúc bằng ng như zhang do ảnh hưởng phát âm địa phương.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đi xuống rồi hất mạnh lên không trung, mô phỏng biểu đồ thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sơn) thuôn gọn, phần bên phải (trảm) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối cao thấp với bên trái.

Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng cấu trúc phồn thể và giản thể, chỉ thay đổi nét chữ cho gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ cảnh quan núi non, đồi cao chót vót)

Biểu thanh (声旁): 斩 (âm gốc: zhǎn)

Ngọn núi (山) đứng cao chót vót bị chặt chém (斩) bởi mây trời tạo thành vách đá hiểm trở, cao vút.

  • 山 núi non
  • 斩 chặt, chém (cung cấp âm đọc zhǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ sơn (núi) biểu thị ý nghĩa địa hình cao và chữ trảm biểu thị âm đọc, diễn tả ngọn núi cao dựng đứng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ ngọn núi cao chót vót, chữ này mở rộng ra để chỉ những thứ mới mẻ, nổi bật hoặc vượt trội hơn hẳn.

  • Thường xuất hiện trong văn phong cổ điển khi miêu tả phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiểm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: kezu.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
참
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với tr- trong âm Hán Việt (zhǎn ➔ tiểm/trảm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trên đỉnh **núi** (山) cao chót vót, dùng kiếm **chặt** (斩) đứt cả mây trời để thấy cảnh tượng vô cùng **nổi bật** và **cao vút**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斩
zhǎnchém, chặt, xử trảmPhonetic Core (声旁)
渐
jiāntiệm tiệm, dần dần+ 氵 (nước)
暂
zànTạm thời, chốc lát+ 日 (mặt trời)
惭
cánvariant of 慚|惭[can2]+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
斩(zhǎn)
Chữ 斩 thiếu bộ sơn 山 bên trái, mang nghĩa chém giết.
崭(zhǎn)
Chữ 崭 có bộ 山 nhấn mạnh độ cao chót vót của núi non.
Thử thách phản xạ
这家公司推出了一款[___]新的产品。
Gợi ý: zhǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ với các chữ có cấu trúc tương tự như chữ 渐 hoặc chữ 断.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 崭, hãy đọc to âm đọc chuẩn kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự hoàn toàn mới (zhǎnxīn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

崭zhǎncao vút, nổi bật, xuất sắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0