漢
HanziGuru
.
崴 · wǎi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
崴
Share
崴
wǎi
[wai3]
Thanh 3
Phát âm
to sprain (one's ankle) · see 崴子[wai3 zi5]
Các cách đọc khác (多音字):
wǎi
wēi
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…