漢
HanziGuru
.
嶇 · qū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
嶇
Share
嶇
qū
[qu1]
Thanh 1
Phát âm
used in 崎嶇|崎岖[qi2 qu1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
岖
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…