漢
HanziGuru
.
巍 · wēi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
巍
Share
巍
wēi
[wei1]
Thanh 1
Phát âm
lofty · towering · Taiwan pr. [wei2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…