川
chuān[chuan1]Thanh 1
abbr. for Sichuan Province 四川[Si4 chuan1] in southwest China · (bound form) river · creek
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
abbr. for Sichuan Province 四川[Si4 chuan1] in southwest China · (bound form) river · creek
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…