HanziGuru.巢 · cháo
巢
cháo[chao2]Thanh 2

tổ chim

EN: surname Chao · nest

HSK 7Hán Việt: Sào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tổ chim

Hán Việt: Sào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm các bộ mọc/thảo) cần viết gọn gàng, phần giữa chứa các nét ngang sổ, phần dưới ôm trọn lấy nét bộ mộc hoặc bộ quả ở đáy để giữ vững trọng tâm chữ.

tổ chim, ổ

sào huyệt (nơi tụ tập của kẻ xấu)họ Sào (họ tên người)
Danh từTrung tính#động vật#kiến trúc#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 鸟巢
    niǎo cháo
    tổ chim
  • 匪巢
    fěi cháo
    sào huyệt của giặc cướp
/[t͡ʂʰɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
巢
cháochao2
++
´(35)
=cháo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong chạm hoặc áp sát ngạc cứng, khi đọc bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 5.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác phía sau, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung của tiếng Quan Thoại nhưng cơ bản vẫn giữ âm sắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi zào hoặc phát âm nhầm thành thanh 1 ngang nếu không đẩy hơi mạnh từ cổ họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải (thanh 2, tương tự dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm các bộ mọc/thảo) cần viết gọn gàng, phần giữa chứa các nét ngang sổ, phần dưới ôm trọn lấy nét bộ mộc hoặc bộ quả ở đáy để giữ vững trọng tâm chữ.

Bộ thủ 巛 · Bộ Xuyên (sông ngòi) (dòng sông, uốn lượn)

Biểu ý (形旁): 果 (Gợi hình ảnh quả cây hoặc cành nhánh đan xen làm tổ)

Chữ 巢 (sào) mô phỏng hình ảnh những cành cây đan chéo vào nhau ở trên cây tạo thành cái tổ, bên trên là chim đậu hoặc vật liệu làm tổ.

  • 采 hái lượm cành cây
  • 果 hình dáng cấu trúc
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 巢 vẽ hình nhữngh cây được xếp thành một cái tổ trên ngọn cây, với hình ảnh con chim ở bên trên. Qua thời gian, cấu trúc tượng hình này được chuẩn hóa thành dạng nét hiện đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tổ chim trên cây', chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng chỉ nơi ở của loài vật khác, sào huyệt của con người hoặc kẻ gian, và dùng làm họ người.

  • Tòa vận động quốc gia nổi tiếng 'Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh' còn được gọi thân mật là 'Chim Sổ' (Tổ Chim).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sào
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Sào).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong bính âm tương ứng với phụ âm s- hoặc tr- trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên ngọn cây có những cành cây đan kết lại (chữ Sào) tạo thành cái TỔ CHIM chắc chắn, nơi chú chim non đang há mỏ chờ mẹ đem mồi về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
剿
chāovariant of 剿[chao1]+ 刂 (con dao)
勦
+ 力 (sức lực)
缫
sāoto reel silk from cocoons+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
果(guǒ)
Chữ 果 (quả) là quả cây đơn thuần, còn chữ 巢 (sào) có phần mái và các nét bao bọc phức tạp hơn ở trên và dưới để chỉ cái tổ.
Thử thách phản xạ
and 燕子在树上筑了一个[___]。
Gợi ý: cháo
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên trên của chữ 巢, nhầm lẫn giữa các nét của bộ mộc và bộ thái/采.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '巢', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tổ chim' (cháo) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

巢cháotổ chim
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0