HanziGuru.己 · jǐ
己
jǐ[ji3]Thanh 3

bản thân, tự mình

EN: self · oneself · sixth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]

HSK 2Hán Việt: Kỷ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bản thân, tự mình

Hán Việt: Kỷ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét gập phải dứt khoát, phần đuôi móc không quá dài, giữ cho khung chữ gọn gàng ở trung tâm.

bản thân, tự mình

can thứ sáu trong Thập Thiên Canthứ sáu trong hệ thống phân loại
đại từtrang trọng#đại từ#thời gian#triết học
Ví dụ thực tế
  • 知己知彼,百战不殆。
    zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài.
    Biết mình biết người, trăm trận không nguy.
  • 严于律己,宽以待人。
    yán yú lǜ jǐ, kuān yǐ dài rén.
    Nghiêm khắc với bản thân, khoan dung với người khác.
/[tɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
己
jǐji3
++
ˇ(214)
=jǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy hơi ra khe hở hẹp mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có dạng đi xuống rồi đi lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chữ jī (cơ) do không xuống giọng sâu ở phần đầu của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V nhỏ đi xuống rồi vút lên cao, giống như đi xuống thung lũng rồi leo lên sườn dồi.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét gập phải dứt khoát, phần đuôi móc không quá dài, giữ cho khung chữ gọn gàng ở trung tâm.

Bộ thủ 己 · Bộ Kỷ (bản thân)

Là chữ tượng hình đơn thể, không tách nhỏ thành nhiều bộ phận phức tạp.

  • 己 Chính nó làm bộ phận cấu thành chính và biểu thị ý nghĩa.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một cuộn chỉ hoặc sợi dây thừng có nút thắt để ghi nhớ, dần dần mang nghĩa là bản thân hoặc cái rốn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật dụng ghi nhớ hoặc vóc dáng cá nhân chuyển hóa thành đại từ chỉ bản thân.

  • Được dùng trong hệ thống Thiên Can từ thời nhà Thương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỷ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm bổng rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: おのれ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình dáng chữ 己 giống như một người đang tự ôm lấy chính mình (bản thân - 己).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
起
qǐđứng dậy, khởi đầu, nổi lên+ 走 (chạy)
纪
jǐkỷ (trong thế kỷ, niên kỷ)+ 纟 (tơ lụa)
配
pèiphối hợp, xứng đáng+ 酉 (bình rượu)
岂
qǐnào, há (phó từ nghi vấn mang tính nhấn mạnh, dùng trong câu hỏi tu từ)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
已(yǐ)
Chữ 己 đóng kín góc dưới và ngắn hơn, trong khi chữ 已 có nét sổ thò hẳn ra ngoài.
巳(sì)
Chữ 巳 mở hở ở đáy giống miệng há ra.
Thử thách phản xạ
我们要 strict 严格要求 [___]。
Gợi ý: jǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chiều dài nét sổ bên phải với các chữ đồng nguyên như 已 (yǐ) và 巳 (sì).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 己, hãy đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'bản thân' bằng một chữ Hán đơn, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

己jǐbản thân, tự mình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0