漢
HanziGuru
.
希 · xī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
希
Share
希
xī
[xi1]
Thanh 1
Phát âm
to hope · to admire · variant of 稀[xi1]
HSK 3
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…