HanziGuru.帘 · lián
帘
lián[lian2]Thanh 2

rèm che, mành

EN: hanging screen or curtain

HSK 5Hán Việt: Liêm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rèm che, mành

Hán Việt: Liêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (phần trên là bộ trúc, phần dưới là chữ liêm)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ trúc) viết gọn gàng, phủ rộng ở phía trên; phần dưới cân đối, các nét ngang bên trong cần đều đặn và khép kín.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 簾, chữ giản thể là 帘, trong đó bộ dưới được giản hóa từ chữ 廉 thành 巾 để giảm số nét và dễ viết hơn.

rèm che, mành (vật dùng để che cửa, ngăn phòng hoặc che nắng)

màn che (trong xe ngựa cổ)vật rủ xuống giống như tấm rèm
Danh từTrung tính#đồ gia dụng#kiến trúc#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 窗帘
    chuānglián
    rèm cửa sổ
  • 卷帘
    juǎnlián
    cuốn rèm lên
/[li̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
帘
liánlian2
++
´(35)
=lián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong nhà lầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát lợi hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (35) sẽ chuyển thành dạng lửng hoặc biến đổi theo quy tắc chung của tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần kết thúc bằng -ang hoặc -uan nếu người học không phân biệt rõ âm giữa -ian (iên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao về phía trước, giống như nét hất của dấu sắc, thể hiện cao độ đi từ trung bình lên cao.

Hình thể: Trên dưới (phần trên là bộ trúc, phần dưới là chữ liêm) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ trúc) viết gọn gàng, phủ rộng ở phía trên; phần dưới cân đối, các nét ngang bên trong cần đều đặn và khép kín.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 簾, chữ giản thể là 帘, trong đó bộ dưới được giản hóa từ chữ 廉 thành 巾 để giảm số nét và dễ viết hơn.

Bộ thủ 巾 · Bộ cân (khăn) (vải vóc, khăn, rèm)

Biểu ý (形旁): 巾 (Chỉ chất liệu làm bằng vải hoặc tấm che.)

Biểu thanh (声旁): 廉 (âm gốc: lián)

Phía trên là bộ trúc (⺮) chỉ tre nứa (vật liệu làm mành tre), phía dưới là bộ cân (巾) chỉ vải vóc hoặc chữ liêm (廉) biểu thị âm đọc. Kết hợp lại tạo thành tấm rèm che.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, mành tre)
  • 巾 Bộ cân (khăn, vải)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ thời cổ đại để chỉ các vật dụng che chắn bằng tre hoặc vải trong nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ mành tre hoặc rèm vải che cửa, sau đó mở rộng ra cho tất cả các loại rèm cửa hiện đại ngày nay.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, rèm (lián) đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia không gian và giữ sự kín đáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liêm
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc dấu sắc tùy từ, ở đây âm Liêm tương ứng với thanh ngang/huyền trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: すだれ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
렴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (lián ➔ Liêm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà làm bằng tre (⺮), người ta treo những tấm vải/khăn (巾) làm thành chiếc rèm cửa (lián) để che nắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
炼
liànluyện kimThay bộ trúc bằng bộ hỏa (火) chỉ lửa luyện kim.
练
liànluyện tập, lụa trắngThay bộ trúc bằng bộ mịch (纟) chỉ tơ lụa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
便(biàn)
Chữ tiện (便) có bộ nhân điền ở trái, còn chữ lián có bộ trúc ở trên.
Thử thách phản xạ
房间里装上了新的窗[___]。
Gợi ý: lián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 帘 và các chữ đồng âm hoặc cùng họ như 炼, 练 do phần phonetic phía dưới khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '帘', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lián' (rèm cửa) bằng tiếng Trung với bộ trúc ở trên và bộ cân ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

帘liánrèm che, mành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0