HanziGuru.帜 · zhì
帜
zhì[zhi4]Thanh 4

cờ, phướn

EN: flag

HSK 7Hán Việt: Xí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cờ, phướn

Hán Việt: Xí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ củ/thân cây) gọn gàng, phần bên phải (bộ chí/thêu dệt) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh sao cho hai nửa cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để viết nhanh hơn, giảm bớt số nét rườm rà của chữ phồn thể 幟.

cờ, hiệu kỳ, phướn (thường dùng trong các cụm từ chỉ cờ xí, biểu trưng)

biểu trưng, dấu hiệu đặc trưng của một lực lượng hoặc tổ chức
danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#quân sự#biểu tượng#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 旗帜
    qízhì
    cờ hiệu, ngọn cờ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
  • 独树一帜
    dú shù yī zhì
    tự lập một ngọn cờ riêng, độc đáo, phong cách riêng
/[ʈʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
帜
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i đứng sau âm quặt lưỡi đọc thành âm r rít nhẹ
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung bắt đầu từ đỉnh cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát, tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi sập xuống trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm z hoặc ch nếu không uốn lưỡi đúng độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát, giống như gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ củ/thân cây) gọn gàng, phần bên phải (bộ chí/thêu dệt) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh sao cho hai nửa cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để viết nhanh hơn, giảm bớt số nét rườm rà của chữ phồn thể 幟.

Bộ thủ 巾 · Bộ cân (vải, khăn, cờ quạt)

Biểu ý (形旁): 巾 (chỉ vật liệu làm bằng vải (khăn, cờ))

Biểu thanh (声旁): 戠 (âm gốc: zhì)

Bên trái là bộ Cân (vải vóc), bên phải là chữ Chí (戠) chỉ âm đọc và ý nghĩa tích lũy, chồng chất. Tấm vải (巾) được thêu thùa, tích lũy thành lá cờ (帜) trang nghiêm.

  • 巾 vải, cờ
  • 戠 thành phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ vải (巾) kết hợp với âm đọc bên phải. Ban đầu biểu thị những mảnh vải lớn hoặc cờ xí dùng trong quân đội và nghi lễ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tấm cờ vải, dần mở rộng ra chỉ các biểu trưng tinh thần, lý tưởng hoặc phong cách riêng biệt.

  • Trong lịch sử chiến trận Trung Hoa, cờ xí (旗帜) có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chỉ huy điều động quân đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xí
Âm Hán Việt là 'Xí', tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: 旗
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng zh- khi sang âm Hán Việt thường chuyển thành phụ âm đầu x- (ví dụ: zhì ➔ xí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy tấm **vải** (巾) lớn treo lên, trên đó vẽ biểu tượng ý chí (戠) của quân đội tung bay phấp phới thành lá **cờ** (帜).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
只
zhǐvariant of 只[zhi3]Phonetic Core (声旁)
识
shínhận biết, hiểu biết, kiến thức+ 讠 (lời nói)
积
jītích lũy, cộng dồn, tích số+ 禾 (cây lúa non)
职
zhíchức vụ, nhiệm vụ+ 耳 (vành tai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
织(zhī)
Chữ 帜 có bộ cân 巾 (vải/cờ), chữ 织 có bộ mịch 纟(sợi tơ/dệt).
Thử thách phản xạ
我们要高高举起和平的[___]。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ vải 巾 bên trái chữ 帜 với các bộ thủ khác khi viết tay, hoặc nhầm lẫn âm đọc zhì với zhi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '帜', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xí' (cờ) với bộ vải bên trái và thành phần phát âm bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

帜zhìcờ, phướn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0