HanziGuru.帝 · dì
帝
dì[di4]Thanh 4

hoàng đế

EN: emperor

HSK 6Hán Việt: Đế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hoàng đế

Hán Việt: Đế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang phải được sắp xếp song song, đều đặn, phần trên và phần dưới cân đối qua trục dọc trung tâm.

hoàng đế, vị vua tối cao cai trị một quốc gia phong kiến

thần linh, thượng đế (trong tín ngưỡng cổ đại)chỉ những người đứng đầu, tối cao trong một lĩnh vực
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#chính trị#lịch sử#xã hội#tôn giáo
Ví dụ thực tế
  • 皇帝
    huángdì
    hoàng đế
  • 帝国
    dìguó
    đế quốc
/[ti˥˩]/Thanh điệu: 51
帝
dìdi4
++
`(51)
=dì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đế
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên giống âm t nhẹ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc nhưng gãy gọn, dứt khoát hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém dứt khoát thẳng xuống dưới, giống như hành động ra lệnh tuyệt đối.

Hình thể: Trên dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang phải được sắp xếp song song, đều đặn, phần trên và phần dưới cân đối qua trục dọc trung tâm.

Bộ thủ 巾 · Bộ Cân (Khăn vải)

Biểu ý (形旁): 立 (Biểu thị sự đứng vững, uy quyền tối cao)

Chữ Đế (帝) tượng trưng cho vị vua đứng (立) ở vị trí cao nhất, nắm giữ quyền bính và chiếc khăn cờ hiệu (巾) của đất nước.

  • 立 Đứng, uy quyền
  • 巾 Khăn vải, cờ xí
Phân loại Lục thư: Hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Đế ban đầu vẽ hình một vị thần tối cao hoặc hoa văn trên trượng quyền lực, sau đó phát triển thành hình tượng vị vua cai trị.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ thần linh thượng cổ (Thượng Đế), dần chuyển sang chỉ các vị hoàng đế trần gian và các khái niệm liên quan đến đế chế.

  • Danh hiệu 'Hoàng Đế' lần đầu tiên được Tần Thủy Hoàng sử dụng sau khi thống nhất Trung Hoa vào năm 221 TCN.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đế
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gãy gọn trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt đọc là 'Đế' (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ (tei), ダイ (dai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (đế / dì).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị hoàng **Đế** (dì) đứng **(立)** nghiêm trang trên đài cao, tay giương cao lá cờ vải **(巾)** ra lệnh cho thiên hạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
缔
dì(archaic) to bind up inextricably; (bound form) to form an enduring union; to establish (an alliance, a friendship, a nation etc)+ 纟 (tơ lụa)
蒂
dìcuống (của quả, hoa)+ 艹 (cỏ cây)
啻
chìonly (classical, usually follows negative or question words); (not) just+ 口 (cái miệng)
啼
tí(bound form) to cry; to weep loudly; (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
商(shāng)
Chữ Thương (商) có bộ Quảng (广) ở trên và phần dưới khác hoàn toàn, không có bộ Lập và bộ Cân như chữ Đế.
Thử thách phản xạ
秦始皇是中国历史上的第一个[___]。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa chữ '帝' và các chữ có nét tương tự như '旁' hoặc '商', quên mất phần gốc dưới là bộ Cân (巾).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '帝', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huángdì' (hoàng đế) và ý nghĩa của các thành phần cấu tạo nên chữ '帝'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

帝dìhoàng đế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0