HanziGuru.師 · shī
師
shī[shi1]Thanh 1

giáo viên, sư phụ, quân đoàn

EN: surname Shi · teacher · master

HSK 1Hán Việt: Sư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giáo viên, sư phụ, quân đoàn

Hán Việt: Sư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 𠂉/nghiêng) hẹp và thanh thoát, phần bên phải (𠂆 và 币) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách giữa các nét ngang và nét sổ để chữ không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '师' kế thừa từ thể thảo thư và cấu trúc rút gọn lịch sử của chữ phồn thể '師'.

thầy giáo, sư phụ

chuyên gia, bậc thầysư đoàn (đơn vị quân đội)xuất phát quân đội, hành quân
danh từ / động từtrung lập / trang trọng#giáo dục#nghề nghiệp#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 他是我的老师。
    Tā shì wǒ de lǎoshī.
    Anh ấy là thầy giáo của tôi.
  • qīng shī
    qīng shī
    Thỉnh sư (mời thầy / thỉnh giáo)
/[ʂʐ̩⁵⁵]/Thanh điệu: 55
師
shīshi1
++
¯(55)
=shī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong về phía ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho hơi thoát ra liên tục
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i (đặc biệt sau âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 phát âm cao và đều ở độ cao tối đa (55), tương tự như dấu ngang kéo dài trong tiếng Việt nhưng cao giọng hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với s (s thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng mức, dẫn đến phát âm chệch sang sĭ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao 55: vẫy tay ngang không đổi hướng giống như đang ngân một nốt nhạc cao phẳng lặng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 𠂉/nghiêng) hẹp và thanh thoát, phần bên phải (𠂆 và 币) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách giữa các nét ngang và nét sổ để chữ không bị bè.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '师' kế thừa từ thể thảo thư và cấu trúc rút gọn lịch sử của chữ phồn thể '師'.

Bộ thủ 巾 · Bộ cân (khăn) (khăn, vải)

Biểu ý (形旁): 巾 (Chỉ dải khăn rủ xuống hoặc cờ hiệu của quân đội thời cổ.)

Biểu thanh (声旁): 𠂆 (âm gốc: shī)

Bên trái là hình cái đồi hoặc người chỉ huy (𠂉), bên phải là bộ cân (巾) tượng trưng cho lá cờ hoặc khăn trùm đầu của người lãnh đạo đoàn quân/thầy dạy học.

  • 𠂉 người / bậc trưởng bối
  • 𠂆 phần trên của chữ sư
  • 巾 khăn / cờ hiệu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và Kim văn ghi nhận chữ này gồm bộ Thủy (chỉ đám đông, quân đội) hoặc bộ Ngũ kết hợp với ký hiệu chỉ huy. Về sau phát triển thành chữ '師', gốc nghĩa ban đầu là hai nghìn năm trăm quân (đơn vị quân đội lớn), sau mở rộng ra chỉ người lãnh đạo, người thầy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quân đội, sư đoàn' ➔ chuyển thành 'người chỉ huy, bậc thầy' ➔ cuối cùng chỉ chung 'giáo viên, thầy giáo' như hiện nay.

  • Trong quân đội cổ đại Trung Hoa, 2500 quân được gọi là một 'sư' (師), do đó người đứng đầu gọi là Sư trưởng.
  • Xưa kia thầy học và nhà quân sự đều được tôn kính gọi là 'sư'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sư
Thanh Bắc Kinh là thanh 1 (ngang cao 55), âm Hán Việt đọc là 'Sư' tương ứng với dấu ngang trong tiếng Việt, có độ cao và trường độ vang tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng âm sh- (uốn lưỡi) thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng s- (vd: 師 ➔ sư, 生 ➔ sinh, 诗 ➔ thi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thầy giáo (师) cầm một chiếc khăn (巾) dài đứng trên ngọn đồi cao để chỉ huy học trò tập hợp thành hàng ngũ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
獅
+ 犭 (con chó)
篩
+ ⺮ (cây tre)
螄
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
帅(shuài)
Chữ 师 có bộ 巾 ở dưới (giống khăn), còn chữ 帅 có nét sổ móc và nét chấm bên trên tượng trưng cho mũ tướng.
Thử thách phản xạ
我的[___]教給我們很多中文知識。
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải hoặc lẫn lộn chữ 师 (sư) với chữ 帅 (soái) do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '师', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và cho biết ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thầy giáo' (lǎoshī) bằng chữ Hán, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

師shīgiáo viên, sư phụ, quân đoàn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0