giáo viên, sư phụ, quân đoàn
EN: surname Shi · teacher · master
Tiếng Việt · giáo viên, sư phụ, quân đoàn
thầy giáo, sư phụ
- 他是我的老师。Tā shì wǒ de lǎoshī.Anh ấy là thầy giáo của tôi.
- qīng shīqīng shīThỉnh sư (mời thầy / thỉnh giáo)
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 𠂉/nghiêng) hẹp và thanh thoát, phần bên phải (𠂆 và 币) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách giữa các nét ngang và nét sổ để chữ không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '师' kế thừa từ thể thảo thư và cấu trúc rút gọn lịch sử của chữ phồn thể '師'.
Bộ thủ 巾 · Bộ cân (khăn) (khăn, vải)
Biểu ý (形旁): 巾 (Chỉ dải khăn rủ xuống hoặc cờ hiệu của quân đội thời cổ.)
Biểu thanh (声旁): 𠂆 (âm gốc: shī)
Bên trái là hình cái đồi hoặc người chỉ huy (𠂉), bên phải là bộ cân (巾) tượng trưng cho lá cờ hoặc khăn trùm đầu của người lãnh đạo đoàn quân/thầy dạy học.
- 𠂉 người / bậc trưởng bối
- 𠂆 phần trên của chữ sư
- 巾 khăn / cờ hiệu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 師Nguồn gốc: Giáp cốt văn và Kim văn ghi nhận chữ này gồm bộ Thủy (chỉ đám đông, quân đội) hoặc bộ Ngũ kết hợp với ký hiệu chỉ huy. Về sau phát triển thành chữ '師', gốc nghĩa ban đầu là hai nghìn năm trăm quân (đơn vị quân đội lớn), sau mở rộng ra chỉ người lãnh đạo, người thầy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quân đội, sư đoàn' ➔ chuyển thành 'người chỉ huy, bậc thầy' ➔ cuối cùng chỉ chung 'giáo viên, thầy giáo' như hiện nay.
- Trong quân đội cổ đại Trung Hoa, 2500 quân được gọi là một 'sư' (師), do đó người đứng đầu gọi là Sư trưởng.
- Xưa kia thầy học và nhà quân sự đều được tôn kính gọi là 'sư'.
Thầy giáo (师) cầm một chiếc khăn (巾) dài đứng trên ngọn đồi cao để chỉ huy học trò tập hợp thành hàng ngũ.
shīNgười học hay viết nhầm phần bên phải hoặc lẫn lộn chữ 师 (sư) với chữ 帅 (soái) do cấu trúc tương tự nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.