漢
HanziGuru
.
幃 · wéi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
幃
Share
幃
wéi
[wei2]
Thanh 2
Phát âm
curtain · women's apartment · tent
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
帏
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…