HanziGuru.幇 · bāng
幇
bāng[bang1]Thanh 1

giúp đỡ, bang phái, phe nhóm

EN: old variant of 幫|帮[bang1]

HSK 1Hán Việt: Bang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giúp đỡ, bang phái, phe nhóm

Hán Việt: Bang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (巾) thu gọn, phần bên phải (邦) vươn rộng và chắc chắn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 幇 được giản thể thành 帮 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp cho gọn gàng hơn.

giúp đỡ, trợ giúp

tổ chức, phe nhóm (như bang hội)băng bó (vết thương)
Động từ / Danh từPhổ biến#hành động#xã hội#tương tác
Ví dụ thực tế
  • 请帮我一下。
    Qǐng bāng wǒ yīxià.
    Xin hãy giúp tôi một chút.
  • 互相帮助是应该 做的。
    Hùxiāng bāngzhù shì yīnggāi zuò de.
    Giúp đỡ lẫn nhau là điều nên làm.
/[pɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
幇
bāngbang1
++
¯(55)
=bāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép tự nhiên, bật nhẹ hơi ra từ môi không tốn sức.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, tương tự như giọng đang ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bật hơi 'pāng' nếu không phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vẫy ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (巾) thu gọn, phần bên phải (邦) vươn rộng và chắc chắn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 幇 được giản thể thành 帮 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 巾 · Bộ Cân (khăn, vải)

Biểu ý (形旁): 巾 (Chỉ vật dụng vải vóc, dải băng vải bọc lót hoặc giúp đỡ)

Biểu thanh (声旁): 邦 (âm gốc: bāng)

Dùng một dải khăn vải (巾) từ nước nhà, đất nước (邦) để hỗ trợ, băng bó và giúp đỡ mọi người.

  • 巾 Khăn vải
  • 邦 Đất nước, bang hội
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Cân (vải vóc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến băng bó, giúp đỡ và phần phát âm từ chữ 邦 (bang).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến dải băng vải trợ giúp, từ này mở rộng thành hành động giúp đỡ chung và các hội nhóm, phe phái.

  • Trong lịch sử chữ viết, chữ 帮 và 幇 được dùng thay thế cho nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bang
Thanh 1 tiếng Trung tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt, có độ cao và kéo dài tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: たす.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'b' trong tiếng Trung giữ nguyên âm 'b' khi chuyển sang âm Hán Việt là 'b' (Bang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng một chiếc **khăn** (巾) để **giúp đỡ** người dân trong **đất nước** (邦) của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
绑
bǎngbuộc, tróiThêm bộ Mịch (纟) chỉ sợi dây thừng dùng để trói buộc.
梆
bāngcái mõThêm bộ Mộc (木) chỉ dụng cụ làm bằng gỗ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
邦(bāng)
Chữ 邦 không có bộ Cân (巾) bên trái, mang nghĩa là quốc gia, bang giao.
Thử thách phản xạ
請你___我 拿一下這個箱子。
Gợi ý: bāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 帮 (giúp) và chữ 绑 (trói buộc) do có phần phát âm giống nhau nhưng khác bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 帮, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bāng' (giúp đỡ) với bộ Cân và chữ 邦?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

幇bānggiúp đỡ, bang phái, phe nhóm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0