HanziGuru.年 · nián
年
nián[nian2]Thanh 2

năm

EN: surname Nian · year

HSK 1Hán Việt: Niên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · năm

Hán Việt: Niên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (千) nhỏ gọn, phần dưới (干 hoặc bộ nhân/nét phẩy sổ) vươn rộng và vững chãi, đảm bảo tâm chữ cân đối theo trục dọc.

năm (đơn vị thời gian)

tuổi (ví dụ: quá niên - lớn tuổi)mùa màng, thu hoạch (ví dụ: niên phong - mùa màng bội thu)họ Niên (họ người)
danh từ / lượng từtrung lập#thời gian#lịch sử#đơn vị đo lường
Ví dụ thực tế
  • 今年是二零二四年。
    Jīnnián shì èr líng èr sì nián.
    Năm nay là năm 2024.
  • 过年
    guò nián
    ăn Tết / qua năm mới
/[ni̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
年
niánnian2
++
´(35)
=nián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp vào lợi trên, hạ màn hầu mềm để hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 đứng sau, thanh 2 này sẽ chuyển thành biến điệu tương tự thanh ngã/sắc mạnh lên một chút, tuy nhiên theo quy tắc chuẩn vẫn đọc là thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ nián (năm) và niǎn (nghiến/lăn) nếu không giữ độ vang mũi ổn định ở vần -ian.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (千) nhỏ gọn, phần dưới (干 hoặc bộ nhân/nét phẩy sổ) vươn rộng và vững chãi, đảm bảo tâm chữ cân đối theo trục dọc.

Bộ thủ 干 · Bộ Can (can phạm, can thiệp, cây cối)

Biểu ý (形旁): 禾 (chỉ lúa gạo, mùa màng (trong chữ gốc cổ xưa))

Biểu thanh (声旁): 千 (âm gốc: qiān)

Chữ 年 xưa kia tượng trưng cho hình ảnh mùa lúa (禾) đã chín và được thu hoạch xong, ngụ ý hoàn thành một vòng chu kỳ bốn mùa lúa trổ bông ➔ một năm.

  • 𠂹 Nét phẩy trên cùng
  • 千 Số một nghìn / phần trên của chữ
  • 干 Bộ can ở phần dưới cấu thành
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 年 được viết dưới hình ảnh một người cúi đầu cõng trên lưng một bó lúa (biểu thị lúa đã chín, thu hoạch xong). Về sau chữ biến đổi thành sự kết hợp giữa bộ 禾 (lúa) và chữ 千 (nghìn), rồi rút gọn như ngày nay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'mùa lúa chín / thu hoạch trong năm', dần mở rộng ra thành khái niệm 'chu kỳ trái đất quay quanh mặt trời' tức là 'năm'.

  • Lễ hội 'Quá Niên' (ăn Tết Nguyên Đán) bắt nguồn từ thời cổ đại khi mùa màng thu hoạch xong và người ta ăn mừng kết thúc một năm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niên
Chữ Hán đọc là nián (thanh 2, dấu sắc), khi chuyển sang âm Hán Việt đọc là 'Niên' (mang dấu ngang/bằng), giữ nguyên âm vần chính.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネン (Nen) / Âm Kun: とし (Toshi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
년 (Nyeon)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên thành n- trong tiếng Việt (Niên); vần -ian tương ứng với vần -iên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mỗi một **năm** trôi qua, con người lại gặt hái được một **nghìn** (千) hạt lúa chín vàng trên cánh đồng dưới bộ **can**h tác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
粘
niándínhThêm bộ mễ 米 (gạo) bên trái chỉ chất dính như cơm nếp.
腼
miǎnthẹn thùngThêm bộ nhục 月 bên trái chỉ da mặt xấu hổ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
午(wǔ)
Chữ 午 (ngọ) có nét sổ xuyên qua giữa không nhô hẳn lên trên như chữ 年.
千(qiān)
Chữ 千 (nghìn) chỉ có phần trên, không có phần đế phía dưới như chữ 年.
Thử thách phản xạ
我今年二十岁,你呢?
Gợi ý: nián
Lỗi hay gặp

Học viên hay quên viết nét ngang hoặc viết nhầm thứ tự các nét ngang dọc ở phần thân chữ khiến chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 年, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'năm' (nián) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

年niánnăm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0