Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mịch/yêu nhỏ (gấp khúc), bên phải là nét sổ và chấm (hoặc sổ cong móc). Cần phân chia tỷ lệ cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao.
1. Ý nghĩa
trẻ con, nhỏ tuổi, non nớt
thuộc về thời thơ ấunhỏ bé, ít tuổi nhất trong gia đình hoặc nhóm
Tính từ / Danh từTrung lập / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#tuổi tác#gia đình#con người
Ví dụ thực tế
幼儿
yòu ér
trẻ mầm non, trẻ nhỏ
幼稚
yòu zhì
ấu trĩ, non nớt, ngây thơ
2. Phát âm
/[joʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
幼
yòuyou4
|
++
`(51)
=yòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y (i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao về phía vòm cứng rồi lướt nhanh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung bắt đầu ở cao độ 5 và rơi mạnh xuống 1, tương tự như dấu nặng nhưng sắc bén và dứt khoát hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc kéo dài mà không hạ giọng đột ngột ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao bổ xuống, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mịch/yêu nhỏ (gấp khúc), bên phải là nét sổ và chấm (hoặc sổ cong móc). Cần phân chia tỷ lệ cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn cao.
4. Cấu tạo
Bộ thủ幺 · Bộ Yêu (nhỏ bé, sợi tơ nhỏ)
Biểu ý (形旁):力 (chỉ lực lượng, sức mạnh đang phát triển)
Chữ 幼 kết hợp từ bộ Yêu (幺 - nhỏ nhắn) và chữ Lực (力 - sức lực). Ý chỉ một sinh linh nhỏ bé nhưng đã bắt đầu có sức sống và hành động.
幺 nhỏ bé
力 sức lực, năng lượng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 幼 (yòu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn ban đầu vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh hoặc một người nhỏ bé, kết hợp ý nghĩa về sự yếu ớt, non trẻ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ trẻ em sơ sinh, dần mở rộng ra chỉ mọi vật non nớt, nhỏ tuổi hoặc tính chất ngây thơ, ấu trĩ.
Trong văn hóa cổ đại, trẻ em được coi là 'ấu' vì cần sự chăm sóc đặc biệt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ấu
Âm Hán Việt 'Ấu' mang dấu sắc, tương ứng với thanh 2 (35) trong tiếng Trung khi biến đổi, nhưng chữ 'yòu' gốc lại mang thanh 4 (51).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: おさない
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm d-/y- trong tiếng Việt hoặc các từ gốc Hán Việt bắt đầu bằng vần âu (Ấu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứa trẻ còn rất nhỏ (bộ Yêu) nhưng đã rất hiếu động, dùng hết sức lực (chữ Lực) để tập đi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呦
yōuOh! (exclamation of dismay etc); used in 呦呦[you1 you1]+ 口 (cái miệng)
坳
àovariant of 坳[ao4]+ 土 (đất đai)
拗
àovariant of 拗[ao4]+ 扌 (bàn tay)
窈
yǎo(literary) deep; profound; dim (variant of 杳[yao3])+ 穴 (hang động)