HanziGuru.幾 · jǐ
幾
jǐ[ji3]Thanh 3

mấy, bao nhiêu

EN: how much · how many · several

HSK 1Hán Việt: Kỷ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mấy, bao nhiêu

Hán Việt: Kỷ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, hài hòa ở phần trên và phần dưới, tránh viết phần dưới quá rộng hoặc quá chụm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '几' được rút gọn từ chữ phồn thể '幾' bằng cách giản lược các nét phức tạp phía dưới thành nét cong móc.

mấy (dùng để hỏi số lượng nhỏ, dưới 10, hoặc chỉ số lượng không xác định như vài, một vài)

gần như, suýt nữa (thường dùng trong văn phong cổ hoặc thành ngữ)
Đại từ / Phó từPhổ thông#số lượng#câu hỏi#đại từ
Ví dụ thực tế
  • 你几岁了?
    Nǐ jǐ suì le?
    Bạn mấy tuổi rồi?
  • 桌子上有几本书?
    Zhuōzi shàng yǒu jǐ běn shū?
    Trên bàn có mấy quyển sách?
/[tɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
幾
jǐji3
++
ˇ(214)
=jǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát vào mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có quỹ đạo đi xuống rồi lên cao đặc trưng của tiếng Trung).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc), ví dụ 几个人 (jǐ ge rén) đọc là jí ge rén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các âm có vận mẫu -i khác hoặc nhầm lẫn với thanh 4 nếu phát âm quá vội vã không đủ độ trũng xuống ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ thấp xuống ngực (hỏi 214) rồi vòng hất mạnh lên không trung.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, hài hòa ở phần trên và phần dưới, tránh viết phần dưới quá rộng hoặc quá chụm.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '几' được rút gọn từ chữ phồn thể '幾' bằng cách giản lược các nét phức tạp phía dưới thành nét cong móc.

Bộ thủ 几 · Bộ Kỷ (Ghế dựa nhỏ, cái kỷ)

Chữ 几 tượng hình chiếc bàn nhỏ hoặc ghế kỷ thấp, sau đó được mượn âm và nghĩa để chỉ số lượng 'mấy, vài'.

  • 丿 Nét phẩy trên
  • ㇉ Nét gập móc
Phân loại Lục thư: phóng tác / giả trượng

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 几 vốn là hình vẽ một chiếc ghế thấp (cái kỷ) có phần tựa lưng, dùng để ngồi hoặc tì tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cái bàn nhỏ/ghế kỷ, do âm đọc giống với từ biểu thị số lượng nhỏ nên người xưa đã mượn dùng làm đại từ nghi vấn chỉ số lượng 'mấy'.

  • Là một trong những chữ cái có lịch sử lâu đời từ thời nhà Thương trên mai rùa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỷ
Thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt có độ gập xuống rồi lên tương đồng với thanh 3 của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: いくつ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kỷ' tương ứng với âm 'j' trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn ngồi bên chiếc bàn nhỏ (kỷ) và giơ mấy (jǐ) ngón tay lên để đếm số lượng đồ vật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘰
+ 口 (cái miệng)
璣
+ 王 (ngọc bích)
磯
+ 石 (đá sỏi)
蟣
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
己(jǐ)
Chữ 己 (kỷ - bản thân) có nét sổ khép kín ở phía trong, trong khi chữ 几 (mấy) có hình mở và nét móc.
Thử thách phản xạ
你家有[___]口人?
Gợi ý: jǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 几 (jǐ - mấy) và chữ 己 (jǐ - bản thân) do hình dáng quá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '几', đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ số lượng 'mấy' (jǐ) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

幾jǐmấy, bao nhiêu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0