HanziGuru.庸 · yōng
庸
yōng[yong1]Thanh 1

bình thường, dung tục, dùng

EN: ordinary · to use

HSK 7Hán Việt: Dung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bình thường, dung tục, dùng

Hán Việt: Dung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (广) che chở cho phần dưới (用), chú ý nét mác của bộ Quảng phải vươn dài sang phải để tạo độ mở cân đối cho toàn bộ chữ.

bình thường, tầm thường

dùng, sử dụng (thường dùng trong thể phủ định 无庸)đạo trung dung (trong triết học Nho giáo)
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#tính chất#đánh giá#hành động
Ví dụ thực tế
  • 平庸
    píngyōng
    tầm thường, bình thường (không có gì nổi bật)
  • 毋庸 讳言
    wúyōng huìyán
    không cần phải giấu giếm, không cần phải né tránh
/[jʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
庸
yōngyong1
++
¯(55)
=yōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i/y trước khi chuyển nhanh sang vần ung.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đọc từ 'ma' không dấu với giọng cao).
Biến điệu: Khi đọc ở thanh 1 độc lập, giữ nguyên độ cao ổn định 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần -ong hoặc các thanh điệu khác nếu người học không giữ cho cao độ ở mức 55 ổn định từ đầu đến cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như tiếng gõ thước kẻ trên bàn ở cao độ cố định, không lên không xuống. Dùng tay vạch một đường thẳng ngang ở tầm mắt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (广) che chở cho phần dưới (用), chú ý nét mác của bộ Quảng phải vươn dài sang phải để tạo độ mở cân đối cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, nhà cửa)

Biểu ý (形旁): 广 (chỉ không gian hoặc phạm vi bên trong ngôi nhà)

Biểu thanh (声旁): 用 (âm gốc: yòng (dung/dùng))

Bên trên là mái nhà (广), bên dưới là công dụng/sử dụng (用). Dưới mái nhà mọi người làm việc một cách bình thường, đều đặn mỗi ngày.

  • 广 mái nhà
  • 用 dùng, công dụng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 庸 vốn ban đầu mô tả tiếng chuông kêu hoặc có gốc từ việc dùng sức lao động phổ thông trong nhà. Sau đó được mượn chỉ sự bình thường, không có gì đặc sắc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến công việc lao động bình thường trong nhà, chữ chuyển hóa thành tính từ chỉ sự tầm thường, dung tục và phó từ chỉ sự cần thiết (dùng đến).

  • Trong triết học cổ đại, 'Trung dung' (中庸) mang ý nghĩa là con đường giữ mức độ ôn hòa, không thiên lệch, phù hợp với quy luật tự nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dung
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, nhưng có xu hướng cao và phẳng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
용
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ong/-iong thường chuyển âm Hán Việt thành -ung hoặc -dung (ví dụ: 庸 ➔ dung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở dưới mái nhà (广), người ta **dùng** (用) những món đồ **bình thường** (庸) hàng ngày một cách quen thuộc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
傭
+ 亻 (con người)
墉
yōngfortified wall; city wall+ 土 (đất đai)
慵
yōnglethargic+ 忄 (trái tim)
镛
yōnglarge bell+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
用(yòng)
Chữ 用 thiếu bộ Quảng (广) ở phía trên, mang nghĩa 'dùng' đơn thuần.
庸(yōng)
Chú ý cấu trúc trên dưới kết hợp hài hòa giữa mái nhà và chữ dùng.
Thử thách phản xạ
他认为自己的能力很[___],没有取得什么大成就。
Gợi ý: yōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ 庸 với chữ 用 do thấy phần dưới giống nhau, hoặc đọc nhầm thanh điệu từ thanh 1 thành thanh khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '庸', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '庸' (dung/tầm thường) gồm bộ Quảng và chữ Dùng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

庸yōngbình thường, dung tục, dùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0