HanziGuru.廚 · chú
廚
chú[chu2]Thanh 2

bếp, nhà bếp

EN: kitchen

HSK 5Hán Việt: Trù
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bếp, nhà bếp

Hán Việt: Trù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bán bao vây phía trên bên trái)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài viết rộng rãi, thoáng đãng; phần cấu trúc bên trong được đặt gọn gàng ở góc phải bên dưới, không chạm vào khung.
Quy luật giản thể: Từ dạng phồn thể 廚 được giản thể hóa thành 厨 bằng cách đơn giản hóa bộ bên trong từ 𨚜 (tường/vách) thành chữ 豆 gọn gàng hơn.

bếp, khu vực nấu nướng

đầu bếp (như trong đầu trù)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#đời sống hàng ngày#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 厨房
    chú fáng
    phòng bếp, nhà bếp
  • 大厨
    dà chú
    bếp trưởng, đầu bếp chính
/[tʂʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
廚
chúchu2
++
´(35)
=chú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lại gần vòm miệng trên, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi mạnh qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có hướng đi lên từ trầm sang bổng.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi trū (chú) nếu không nghe rõ luồng hơi bật ra từ miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chéo lên trời giống như nét vẽ dấu sắc, thể hiện cao độ đi lên từ 3 lên 5.

Hình thể: Bao vây (bán bao vây phía trên bên trái) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài viết rộng rãi, thoáng đãng; phần cấu trúc bên trong được đặt gọn gàng ở góc phải bên dưới, không chạm vào khung.

Quy luật giản thể: Từ dạng phồn thể 廚 được giản thể hóa thành 厨 bằng cách đơn giản hóa bộ bên trong từ 𨚜 (tường/vách) thành chữ 豆 gọn gàng hơn.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian nhà cửa, kiến trúc có mái che.)

Biểu thanh (声旁): 豆 (âm gốc: dou / chu)

Dưới mái nhà (广) có một chiếc chum hoặc đồ đựng thực phẩm đậu (豆) để chuẩn bị nấu nướng, tạo thành khu vực nhà bếp.

  • 广 Mái nhà
  • 豆 Cái đồ đựng/hạt đậu (âm thanh gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 廚 ban đầu được tạo ra kết hợp giữa bộ 广 (mái nhà) biểu thị công trình kiến trúc và phần phát âm bên phải để chỉ căn phòng dùng cho việc nấu ăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ nhà kho chứa đồ ăn hoặc phòng bếp thời xưa, ngày nay dùng phổ biến nhất để chỉ phòng bếp (厨房) trong nhà hiện đại.

  • Trong triều đình phong kiến Trung Hoa, quan phụ trách bếp núc và yến tiệc hoàng gia thường có chữ trù trong chức danh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trù
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt 'Trù' mang dấu huyền, phụ âm đầu tr- tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ / Âm Kun: くりや
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh/ch trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước vào dưới **mái nhà** (广), bạn thấy một người đang nấu nướng cạnh rổ **hạt đậu** (豆) bốc hơi nghi ngút trong **bếp**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
躕
+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
橱(chú)
Chữ này có bộ mộc (木) bên trái, chỉ tủ đựng đồ (như tủ quần áo, tủ bát đĩa), trong khi 厨 dùng bộ quảng (广) chỉ nhà bếp.
Thử thách phản xạ
媽媽在[___]裡做飯,香氣撲鼻。
Gợi ý: chú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ quảng (广) trong nhà bếp với bộ mộc (木) của chữ tủ (橱), hoặc quên mất đây là âm bật hơi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 厨, đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bếp' (chú) gồm bộ mái nhà và chữ đậu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

廚chúbếp, nhà bếp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0