HanziGuru.廷 · tíng
廷
tíng[ting2]Thanh 2

triều đình, sân vua

EN: palace courtyard

HSK 7Hán Việt: Đình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · triều đình, sân vua

Hán Việt: Đình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kiến (đường đi/bước chân) viết gọn gàng, bên phải là chữ Đinh (丁) làm phần phát âm. Cần phân bố khoảng cách hai nửa cân đối, nửa phải đặt cao hơn một chút so với nửa trái.

sân vua, nơi vua thiết triều và bàn việc nước

triều đình, chính quyền trung ương phong kiến
Danh từTrang trọng / Cổ vănNgữ tố ràng buộc#chính trị#kiến trúc#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 朝廷
    cháotíng
    triều đình
  • 宫廷
    gōngtíng
    cung đình
/[tʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
廷
tíngting2
++
´(35)
=tíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên, khi phát âm bung ra đồng thời đẩy mạnh luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong từ 'xinh')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ từ trung bình lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một chữ thanh 4 khác, độ cao ở điểm bắt đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng nhìn chung vẫn giữ nguyên nét cơ bản của dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm tùng (tóng) hoặc tính (tìng) nếu không nghe rõ phần vận mẫu ing.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải giống như vẽ dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kiến (đường đi/bước chân) viết gọn gàng, bên phải là chữ Đinh (丁) làm phần phát âm. Cần phân bố khoảng cách hai nửa cân đối, nửa phải đặt cao hơn một chút so với nửa trái.

Bộ thủ 廴 · Bộ Dịch (bước dài) (bước dài, đi lại)

Biểu ý (形旁): 廴 (Chỉ không gian, đường xá hoặc khu vực đi lại của triều đình.)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: tīng)

Bước chân (廴) đi vào khu vực của đinh đạc, nơi người ta bàn chuyện quốc sự nghiêm túc chính là sân vua (廷).

  • 廴 Bộ Dịch (bước đi)
  • 丁 Chữ Đinh (phần âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 廷 kết hợp giữa bộ Dịch (chỉ đường đi, bước chân) và chữ Đinh (âm đọc), ban đầu chỉ khoảng không gian lớn hoặc sân chầu nơi các quan lại bước tới trước mặt vua.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khoảng sân lớn trước cung điện, chữ phát triển thành khái niệm triều đình và chính quyền nhà nước phong kiến.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, sân triều đình là nơi các đại thần xếp hàng tâu bẩm việc nước mỗi buổi thiết triều sớm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đình
Thanh 2 (tíng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đình).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương đương với phụ âm th- hoặc t- trong âm Hán Việt (ví dụ: tíng ➔ Đình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân dài (廴) của vị quan đi vào khu vực đóng đinh (丁) trên cửa cung điện để vào sân chầu vua (廷).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
挺
tǐngKhá, rất, duỗi thẳng, ưỡn ngực+ 扌 (bàn tay)
艇
tǐngThuyền nhỏ, ghe+ 舟 (con thuyền)
梃
tǐnga club (weapon)+ 木 (cây cối)
莛
tíngstalk of grass+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
停(tíng)
Chữ 廷 là sân triều đình (bộ Dịch), còn chữ 停 có bộ Nhân (亻) là dừng lại.
Thử thách phản xạ
皇帝在___上听取大臣们的汇报。
Gợi ý: tíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 停 (dừng) do có chung phần phát âm ting bên phải, quên mất chữ 廷 dùng bộ Dịch (廴) liên quan đến không gian sân chầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 廷, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'triều đình' bằng chữ Hán, ký tự nào dùng cho chữ 'đình'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

廷tíngtriều đình, sân vua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0