HanziGuru.弈 · yì
弈
yì[yi4]Thanh 4

cờ vây

EN: ancient name for go (Chinese board game)

HSK 7Hán Việt: Dịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cờ vây

Hán Việt: Dịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mở đầu là chữ 亦) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ thủ cằm (廾) mở rộng cân đối đỡ lấy toàn bộ chữ.

trò chơi cờ vây cổ đại

thi đấu cờchơi cờ
danh từ / động từvăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#giải trí#trò chơi#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 对弈
    duì yì
    đấu cờ vây
  • 博弈
    bó yì
    trò chơi chiến lược, sự đấu trí
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
弈
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: âm nguyên âm bắt đầu bằng i
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm trực tiếp nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: vần i như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm y đọc theo thanh 1 (ngang) hoặc thanh 3 nếu không phát âm rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác gạt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh, thể hiện thanh 4.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mở đầu là chữ 亦) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ thủ cằm (廾) mở rộng cân đối đỡ lấy toàn bộ chữ.

Bộ thủ 廾 · Bộ Củng (hai tay chắp lại)

Biểu ý (形旁): 廾 (chỉ hành động dùng hai tay để chơi cờ)

Biểu thanh (声旁): 亦 (âm gốc: yì)

Chữ 弈 gồm phần trên là 亦 (âm đọc) kết hợp với phần dưới là 廾 (hai tay), miêu tả hai người dùng hai tay để bày quân đánh cờ vây.

  • 亦 biểu thị âm đọc yì
  • 廾 hai tay cầm quân cờ
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 弈 ban đầu mô tả hình ảnh hai người ngồi đối diện dùng hai tay di chuyển quân cờ trên bàn cờ vây cổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ trò chơi cờ vây, chữ mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như sự đấu trí, chiến lược trong kinh tế và chính trị (như trong từ 'bác dịch').

  • Cờ vây là một trong những trò chơi truyền thống lâu đời nhất thế giới có xuất xứ từ Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dịch
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gắt và ngắn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
역
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dịch' tương ứng với âm đọc 'yì' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai bàn tay (廾) cầm quân cờ đặt lên bàn để thi đấu đối kháng (yì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亦
yìcũng, cũng vậyPhonetic Core (声旁)
恋
liànyêu luyến, vương vấn+ 心 (trái tim)
迹
jìfootprint; mark+ 辶 (bước đi)
奕
yìabundant; graceful+ 大 (to lớn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
亦(yì)
Chữ 亦 (cũng) không có bộ củng (廾) ở dưới.
Thử thách phản xạ
他们 两人 正在 亭子里 [___]。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 弈 với chữ 亦 do phần trên hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 弈, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cờ vây' (dịch) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弈yìcờ vây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0