HanziGuru.弓 · gōng
弓
gōng[gong1]Thanh 1

cái cung (vũ khí)

EN: surname Gong · a bow (weapon) · to bend

HSK 7Hán Việt: Cung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái cung (vũ khí)

Hán Việt: Cung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Viết gọn gàng, cân đối ở chính giữa ô vuông, chú ý nét gập và nét móc tạo hình dáng uốn cong mềm mại.

cái cung (dùng để bắn tên)

uốn cong, cong lạihọ Cung (họ người)
danh từ / động từtrung tính#vũ khí#hình dáng#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 开弓
    kāi gōng
    giương cung
  • 弓箭
    gōng jiàn
    cung tên
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
弓
gōnggong1
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm).
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ nguyên độ cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm có vận mẫu khác hoặc thanh điệu khác nếu không phân biệt rõ độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng trên cao, đưa tay ngang một đường thẳng từ trái sang phải.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết gọn gàng, cân đối ở chính giữa ô vuông, chú ý nét gập và nét móc tạo hình dáng uốn cong mềm mại.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung)

Biểu ý (形旁): 弓 (chỉ hình dáng cái cung)

Chữ tượng hình mô phỏng lại hình dáng của một chiếc cung săn bắn cổ xưa với thân cung uốn cong và dây cung ở giữa.

  • 弓 cái cung
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 弓 được vẽ như một khung cung uốn cong có dây ở giữa, dùng để săn bắn hoặc chiến đấu thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật thể thực tế là vũ khí bắn tên, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là uốn cong lưng hoặc hình dạng cong, và dùng làm họ người.

  • Là một trong những chữ tượng hình cơ bản tạo nên nhiều bộ thủ và chữ Hán phức tạp khác.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cung
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: ゆみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
궁
Quy luật chuyển âm: gōng biến âm tương ứng với âm Hán Việt 'cung' trong hệ thống từ vựng gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 弓 giống hệt một chiếc cung uốn cong đang chuẩn bị giương lên bắn mũi tên đi xa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
芎
xiōngused in 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2] and 川芎[chuan1 xiong1]; Taiwan pr. [qiong1]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
引(yǐn)
Chữ 引 có thêm nét sổ thẳng bên trái (gồm bộ Cung và nét sổ), mang nghĩa kéo, dẫn dắt.
Thử thách phản xạ
古代猎人使用[___]sàn bắn động vật.
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự nét viết hoặc viết sai độ cong của nét gập trong chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '弓', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'cái cung' với 3 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弓gōngcái cung (vũ khí)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0