HanziGuru.弟 · dì
弟
dì[di4]Thanh 4

em trai

EN: younger brother · junior male · I (modest word in letter)

HSK 1Hán Việt: Đệ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · em trai

Hán Việt: Đệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Chú ý nét sổ dọc ở chính giữa phải viết thật thẳng và kiên cố, các nét ngang bên trên và móc bên dưới phải đối xứng hài hòa để chữ không bị nghiêng.

em trai

nam giới nhỏ tuổi hơntôi (khiêm xưng trong thư tín hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn trong quan hệ thân thiết)
Danh từThông dụng#gia đình#xưng hô#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他是我弟弟。
    Tā shì wǒ dìdi.
    Anh ấy là em trai tôi.
  • 兄弟
    xiōngdì
    anh em
/[ti⁵¹]/Thanh điệu: 51
弟
dìdi4
++
`(51)
=dì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đệ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng cửa trên để chuẩn bị phát ra âm t nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc đọc gắt và rơi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành âm vực cao lửng (khoảng 35 hoặc 44) nhưng trong từ ghép đôi bình thường thì giữ nguyên sắc thái rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 nếu người học kéo dài âm vực, hoặc nhầm với âm "t" tiếng Việt do không phát âm dứt khoát độ cao của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát thẳng xuống đất, giống như hành động chặt một vật sắc bén.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Chú ý nét sổ dọc ở chính giữa phải viết thật thẳng và kiên cố, các nét ngang bên trên và móc bên dưới phải đối xứng hài hòa để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung bắn tên)

Biểu ý (形旁): 弓 (Biểu thị hình ảnh cây cung và các nét quấn quanh thể hiện sự gắn kết dòng tộc.)

Chữ 弟 tượng hình cách cuốn dây cung nhiều vòng, sau này cấu trúc biến đổi thành hình ảnh người em trai cúi mình vâng lời anh trong gia đình.

  • 丶 Nét chấm trên cùng
  • 𠂉 Phần đầu chữ
  • 丨 Nét sổ dọc trung tâm
  • 弓 Bộ cung ở phía dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '弟' ban đầu vẽ hình một cuộn dây thừng quấn quanh một trục gỗ hoặc cây cột, biểu thị thứ tự trên dưới trước sau (như anh em trong nhà xếp theo thứ tự). Về sau mới chuyển nghĩa chỉ người em trai.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'thứ tự, tòng mệnh' đã phát triển thành nghĩa cụ thể là 'em trai' (đứng sau anh) và dùng trong từ khiêm tốn.

  • Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, chữ 'đệ' gắn liền với đạo hiếu và trật tự tôn ti trật tự trong gia đình (huynh đệ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đệ
Thanh 4 tiếng Trung (dì) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát trong âm Hán Việt (Đệ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ (tei), デi (dei) / Âm Kun: otouto
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'd' trong bính âm (phát âm như 't' nhẹ) tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng âm 'Đ' (Đệ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cậu **em trai** (dì) cầm cây **cung** (弓) nhỏ, đứng nghiêm túc xếp hàng **thứ tự** sau người anh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
梯
tīThang, bậc thang+ 木 (cây cối)
递
dìchuyển giao, đưa cho, phát+ 辶 (bước đi)
剃
tìcạo râu, cạo tóc+ 刂 (con dao)
涕
tìtears; nasal mucus+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
第(dì)
Chữ 第 có bộ trúc (⺮) ở trên, dùng để chỉ số thứ tự (第几), còn chữ 弟 không có bộ trúc.
Thử thách phản xạ
我 有 一 个 聪 明 的 弟弟 [___]。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét ở phần dưới của chữ 弟, hoặc nhầm lẫn với chữ 第 khi làm bài tập phân biệt từ vựng HSK.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '弟', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'em trai' (dì) với bộ Cung ở bên dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弟dìem trai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0