HanziGuru.张 · zhāng
张
zhāng[zhang1]Thanh 1

trương (căng ra, mở rộng, họ Trương)

EN: surname Zhang · to open up · to spread

HSK 3Hán Việt: Trương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trương (căng ra, mở rộng, họ Trương)

Hán Việt: Trương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Bộ Cung (弓) bên trái thu gọn, phần trường (长) bên phải kéo dài nét sổ dọc để tạo sự uyển chuyển và vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 張 và giản thể 张 giữ nguyên cấu trúc bộ thủ, chữ Trường (長) bên phải được giản hóa thành 长 để viết nhanh và gọn hơn.

căng ra, mở rộng, giương ra

họ Trươnglượng từ dùng cho các vật phẳng (giấy, bàn, da, ảnh...)
Động từ / Lượng từ / Danh từ riêngThông dụng (Phổ biến trong cả văn nói và văn viết)#hành động#nhân danh#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 张开
    zhāng kāi
    mở rộng ra, há (miệng)
  • 一张纸
    yī zhāng zhǐ
    một tờ giấy
/[ʈ͡ʂäŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
张
zhāngzhang1
++
¯(55)
=zhāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần chạm vào ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không có luồng gió mạnh bật ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng như tiếng gọi với độ cao không đổi từ đầu đến cuối.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch thẳng lưỡi cắn răng) nếu không uốn lưỡi đúng cách thành âm tr.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở độ cao ổn định, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và phẳng cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải hài hòa. Bộ Cung (弓) bên trái thu gọn, phần trường (长) bên phải kéo dài nét sổ dọc để tạo sự uyển chuyển và vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 張 và giản thể 张 giữ nguyên cấu trúc bộ thủ, chữ Trường (長) bên phải được giản hóa thành 长 để viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung (vũ khí bắn tên))

Biểu ý (形旁): 弓 (chỉ hành động giương cung căng ra)

Biểu thanh (声旁): 长 (âm gốc: cháng / zhāng)

Bên trái là cái cung (弓), bên phải là chữ trường (长 - dài/giương). Kết hợp lại ý chỉ việc giương chiếc cung dài ra để bắn tên.

  • 弓 Cái cung, liên quan đến hành động căng kéo
  • 长 Kéo dài, mở rộng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 張 ban đầu là chữ hội ý kiêm hình thanh trong Giáp cốt văn. Hình ảnh một chiếc cung (弓) được kéo căng (長) để bắn, diễn tả hành động giương cung hoặc mở rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'giương cung' mở rộng ra thành 'căng ra', 'mở to', sau đó được mượn làm lượng từ cho các vật phẳng rộng (như tờ giấy, chiếc giường) và dùng làm họ người (họ Trương).

  • Họ Trương (张) là một trong những họ phổ biến nhất tại Trung Quốc và cộng đồng người Hoa trên toàn thế giới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trương
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao), chuyển sang âm Hán Việt mang dấu ngang (không dấu), tương ứng với âm vực cao bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chou) / Âm Kun: はる (haru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi trong tiếng Việt. Vận mẫu -ang giữ nguyên vẹn âm -ang trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm chiếc **Cung (弓)** kéo **Trường (长)** ra thật căng để bắn mũi tên, hành động đó chính là **giương (zhāng)** rộng chiếc cung hoặc mở to mắt nhìn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
涨
zhǎngTăng lên, dâng lên (giá cả, nước sông)+ 氵 (nước)
漲
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
长(cháng / zhǎng)
Chữ 长 là thành phần bên phải của chữ 张, nghĩa là dài hoặc trưởng thành, thiếu bộ Cung (弓) bên trái.
Thử thách phản xạ
老师,请帮我打印一[___]纸。
Gợi ý: zhāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn khi dùng lượng từ '张' với các vật thể khối tròn (dùng '个') thay vì các vật phẳng rộng như giấy, bàn, giường, ảnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '张', bạn đọc và hiểu nghĩa gốc của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'một tờ giấy' (gồm lượng từ 张) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

张zhāngtrương (căng ra, mở rộng, họ Trương)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0