HanziGuru.強 · qiáng
強
qiáng[qiang2]Thanh 2

Mạnh mẽ

EN: surname Qiang · strong · powerful

HSK 3Hán Việt: Cường
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mạnh mẽ

Hán Việt: Cường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Cung (弓), bên phải là phần chữ Trùng (虫) biến thể hoặc biểu thị côn trùng/sức mạnh. Cần căn chỉnh phần trái gọn gàng, phần phải vươn cao, không để lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 强 thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 弘 hoặc cấu trúc đơn giản hơn trong hệ thống ký tự.

Mạnh mẽ, cường tráng, có sức mạnh

Hơn, tốt hơnHơi nhiều hơn (số lượng)Cường hào, dùng vũ lực chèn épHọ Cường
Tính từ / Động từ / Phó từTrung lập#tính chất#sức mạnh#đặc điểm
Ví dụ thực tế
  • 他身体很强。
    Tā shēntǐ hěn qiáng.
    Thân thể anh ấy rất khỏe mạnh.
  • 我们要 强国。
    Wǒmen yào qiángguó.
    Chúng ta phải làm cho đất nước hùng cường.
/[t͡ɕʰi̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
強
qiángqiang2
++
´(35)
=qiáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên rồi tách nhanh để luồng hơi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như -iang trong tiếng Việt nhưng âm ng mũi ngân dài
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 2 này chuyển thành thanh có độ cao tương tự dương bình tùy ngữ cảnh câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 qiàng hoặc phát âm q thành c thông thường mà quên mất đây là âm bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, giống như vẽ dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Cung (弓), bên phải là phần chữ Trùng (虫) biến thể hoặc biểu thị côn trùng/sức mạnh. Cần căn chỉnh phần trái gọn gàng, phần phải vươn cao, không để lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 强 thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 弘 hoặc cấu trúc đơn giản hơn trong hệ thống ký tự.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (Cái cung (để bắn tên))

Biểu ý (形旁): 弓 (Chỉ sức mạnh cơ bắp kéo cung)

Biểu thanh (声旁): 虫 (âm gốc: chiáng / qiáng)

Bên trái là cái cung (弓) cần sức mạnh để giương lên, bên phải biểu thị con sâu bọ hoặc sức sống mãnh liệt của loài vật, hợp lại thành ý chí và sức mạnh cường tráng.

  • 弓 Cái cung, sức mạnh
  • 虫 Con trùng, thành phần ngữ âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán cổ mô tả việc dùng sức căng cây cung hoặc hình ảnh con sâu bọ dai sức, sau đó ghép lại để chỉ sự mạnh mẽ, cường tráng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến sức căng của cung tên và năng lượng sống dai dẳng, chữ phát triển thành tính từ chỉ sự mạnh mẽ, tài giỏi và cường quốc.

  • Trong lịch sử, chữ 強 và 强 dùng song song, dạng giản thể được chuẩn hóa trong thế kỷ 20.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cường
Thanh 2 tiếng Trung (qiáng - sắc vút) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút từ trung bình lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ, ゴウ / Âm Kun: つよい, つよめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cường' biến âm tương đương với phụ âm đầu c/g và vần uông/ương trong tiếng Việt (Cường quốc ➔ Giường/Cường).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để kéo chiếc **Cung (弓)** to lớn thì cánh tay phải thật **mạnh mẽ (qiáng)** như loài côn trùng **(虫)** lực lưỡng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
虫
chóngvariant of 蟲|虫[chong2]Phonetic Core (声旁)
强
jiàngvariant of 強|强[jiang4]+ 弓 (cây cung)
独
dúmột mình, độc lập, duy nhất+ 犭 (con chó)
触
chùchạm, tiếp xúc+ 角 (sừng thú)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弘(hóng)
Chữ 弘 có bộ 弓 bên trái nhưng bên phải là chữ 厶 thay vì hình dáng của chữ 虫.
Thử thách phản xạ
我們要努力把國家建設得更加[___]大。
Gợi ý: qiáng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên nét bật hơi của phụ âm q (phát âm nhầm thành c hoặc s) và nhầm lẫn giữa chữ phồn thể 強 và giản thể 强.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '强' với âm qiáng, bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào phổ biến nhất?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mạnh mẽ' (qiáng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

強qiángMạnh mẽ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0