HanziGuru.当 · dāng
当
dāng[dang1]Thanh 1

tiếng cồng kèng, tiếng chuông kêu (từ tượng thanh)

EN: (onom.) dong · ding dong (bell)

HSK 2Hán Việt: Đang
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiếng cồng kèng, tiếng chuông kêu (từ tượng thanh)

Hán Việt: Đang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thượng/cương (hoặc thành phần gốc), bên phải là chữ 尚. Cần cân đối tỷ lệ trái phải, phần bên phải hơi rộng hơn một chút.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 噹 (bộ khẩu + 尚), chữ giản thể là 当 (được rút gọn dựa trên dạng thảo thư và giản hóa lịch sử).

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chuông kêu, tiếng cồng chiêng (coong coong, boong boong)

Dùng trong văn chương để diễn tả âm thanh vang dội của kim loại va chạm
Từ tượng thanhKhẩu ngữ và văn viết mô tả#âm thanh#tượng thanh#tiếng động
Ví dụ thực tế
  • 钟声当当响。
    Zhōng shēng dāngdāng xiǎng.
    Tiếng chuông kêu boong boong.
  • 门外传来当的一声。
    Mén wài chuán lái dāng de yī shēng.
    Ngoài cửa truyền đến một tiếng coong.
/[taŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
当
dāngdang1
++
¯(55)
=dāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên, bật nhẹ ra giống âm t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) giữ giọng cao độ ổn định không lên xuống, tương tự âm vực cao của giọng nói bình thường.
Biến điệu: Khi lặp lại thành 'dāngdāng', âm tiết thứ hai thường đọc thành thanh nhẹ (khinh thanh) dāngdang.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ang và -eng hoặc thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không giữ độ cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao (ngang cao 55 ngân dài), giống như nốt nhạc giữ nguyên ở mức cao, tay đưa thẳng sang ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thượng/cương (hoặc thành phần gốc), bên phải là chữ 尚. Cần cân đối tỷ lệ trái phải, phần bên phải hơi rộng hơn một chút.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 噹 (bộ khẩu + 尚), chữ giản thể là 当 (được rút gọn dựa trên dạng thảo thư và giản hóa lịch sử).

Bộ thủ 尚 · Bộ Thượng (cao, tôn kính, hoặc đóng vai trò biểu âm trong chữ này)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị đây là âm thanh phát ra từ miệng hoặc âm thanh vang lên.)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: dāng)

Bên trái là bộ khẩu (miệng/âm thanh), bên phải là chữ 尚 (shàng - thượng) đóng vai trò cấu trúc âm đọc dāng.

  • 口 Chỉ âm thanh, tiếng động
  • 尚 Chỉ âm đọc (dāng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa yếu tố ý nghĩa (âm thanh) và yếu tố biểu âm để mô phỏng tiếng chuông hoặc tiếng kim loại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng chuông, tiếng chiêng, sau đó mở rộng ra các âm thanh va chạm kim loại tương tự.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ 当 (dāng) còn dùng làm trợ từ hoặc động từ (như 当做, 当时), nhưng dạng 噹 chủ yếu chuyên dùng cho tượng thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều và cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đang' khớp hoàn hảo với pinyin 'dāng' về mặt vần và phụ âm đầu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc chuông phát ra âm thanh từ cái MIỆNG (口) sắt cao vút lên TRÊN (尚), kêu lên một tiếng 'DÃNG' (dāng) vang trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
档
dǎng(Tw) gear (variant of 擋|挡[dang3])+ 木 (cây cối)
筜
dāngused in 篔簹|筼筜[yun2 dang1]+ ⺮ (cây tre)
裆
dāngcrotch; seat of a pair of trousers+ 衤 (quần áo)
铛
chēngfrying pan; griddle+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
当(dāng)
Chữ 噹 là dạng phồn thể có thêm bộ 口 ở bên trái để nhấn mạnh tính từ tượng thanh.
Thử thách phản xạ
只听见[___]的一声,钟敲响了。
Gợi ý: dāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ dāng (đương/làm) trong ngữ cảnh ngữ pháp thông thường, trong khi 噹/当 ở đây là từ tượng thanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 噹/当 với nghĩa tượng thanh, bạn đọc âm này thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ tượng thanh chỉ tiếng chuông kêu 'dāng' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

当dāngtiếng cồng kèng, tiếng chuông kêu (từ tượng thanh)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0