HanziGuru.彰 · zhāng
彰
zhāng[zhang1]Thanh 1

rõ ràng, biểu thị, phô bày

EN: clear · conspicuous · manifest

HSK 7Hán Việt: Chương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rõ ràng, biểu thị, phô bày

Hán Việt: Chương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sam (彡) gồm ba nét phẩy xếp đều nhau, bên phải là chữ Chương (章). Cần phân chia không gian cân đối, phần bên trái thon gọn, phần bên phải vững chãi.

rõ ràng, biểu lộ ra ngoài, làm cho nổi bật

tươi sáng, rực rỡtuyên dương, khen ngợi (như trong 表彰)
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#hành động#mô tả
Ví dụ thực tế
  • 表彰
    biǎozhāng
    biểu dương, khen thưởng
  • 相得益彰
    xiāng dé yì zhāng
    tôn lên lẫn nhau, làm nổi bật lẫn nhau
/[t͡ʂɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
彰
zhāngzhang1
++
¯(55)
=zhāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng phía trên nhưng không chạm sát hẳn, luồng hơi đi ra ổn định.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc tròn miệng, âm mũi vang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): tương đương với âm vực cao và phẳng như khi gọi với giọng đều.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác hoặc các thanh điệu khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 vì không có biến điệu đặc biệt ngoài trường hợp với thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần khác có âm mũi -ng hoặc nhầm với âm bật hơi nếu không kiểm soát hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng tắp trên cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Sam (彡) gồm ba nét phẩy xếp đều nhau, bên phải là chữ Chương (章). Cần phân chia không gian cân đối, phần bên trái thon gọn, phần bên phải vững chãi.

Bộ thủ 彡 · Bộ Sam (Lông dài, hoa văn, nét phẩy trang trí)

Biểu ý (形旁): 彡 (Chỉ hoa văn, nét trang trí làm sáng tỏ, làm đẹp thêm)

Biểu thanh (声旁): 章 (âm gốc: zhāng)

Bên trái là bộ Sam (彡) tượng trưng cho những đường nét trang trí, hoa văn rực rỡ; bên phải là chữ Chương (章) biểu thị sự rõ ràng, rành mạch. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa làm cho sáng tỏ, phô bày rành mạch ra ngoài.

  • 彡 Bộ Sam, hoa văn nét vẽ
  • 章 Chữ Chương, âm đọc và ý nghĩa cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 彰 được cấu tạo từ bộ Sam (彡) chỉ các đường nét hoa văn tinh tế và chữ Chương (章) làm âm đọc kiêm ý nghĩa biểu thị sự rõ ràng, rực rỡ như hoa văn trên gấm vóc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hoa văn rực rỡ, sắc nét, dần mở rộng thành sự rõ ràng, minh bạch, biểu lộ ra bên ngoài và ý nghĩa tuyên dương, khen ngợi trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ ánh sáng chiếu rọi hoặc văn chương rực rỡ, sắc sảo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng kéo dài và giữ độ cao ổn định hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: あきら.か
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung chuyển thành tr trong âm Hán Việt (zhāng ➔ Chương), vần ang giữ nguyên tương ứng âm -ang trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những nét hoa văn tinh tế của bộ Sam (彡) kết hợp với chữ Chương (章) tạo nên bức tranh rực rỡ, phô bày tất cả mọi thứ một cách rõ ràng và nổi bật trước mắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
章
zhāngchương, chương hồi, huy hiệu, con dấuPhonetic Core (声旁)
商
shāngthương mại, nhà Thương, bàn bạc+ 冏 (bright)
障
zhàngrào cản, ngăn trở+ 阝 (thành thị)
嫜
zhānghusband's father+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
章(zhāng)
Chữ 章 đứng một mình nghĩa là chương mục, chương hồi; chữ 彰 có thêm bộ Sam (彡) bên trái để nhấn mạnh ý nghĩa làm rõ ràng, biểu dương.
Thử thách phản xạ
我们要大力[___]这种全心 奉献的精神。
Gợi ý: zhāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 章 do thấu hiểu chưa sâu về bộ Sam (彡) bên trái, dẫn đến viết thiếu nét trang trí hoa văn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 彰, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự biểu dương, rõ ràng (zhāng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

彰zhāngrõ ràng, biểu thị, phô bày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0