Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sịch (彳) viết gọn gàng, bên phải là phần cấu trúc phồn thể/giản thể cân xứng. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần nào quá to.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 后 gộp từ chữ Hán cổ, lược bớt các nét phức tạp ở phần bên phải so với chữ phồn thể 後.
1. Ý nghĩa
sau, phía sau, đằng sau
sau này, về sauhậu duệ, con cháu
danh từ / phó từtrung lập#không gian#thời gian#vị trí
Ví dụ thực tế
他走在最后。
Tā zǒu zài zuì hòu.
Anh ấy đi ở người cuối cùng / đằng sau cùng.
以后再说。
Yǐhòu zài shuō.
Sau này hãy nói tiếp.
2. Phát âm
/[xou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
後
hòuhou4
|
++
`(51)
=hòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như phờ/hờ nhẹ tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou bắt đầu từ nguyên âm o rồi chuyển nhanh đến u.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng sắc nét và bắt đầu từ âm vực cao).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm hōu (thanh 1) hoặc hóu (thanh 2) nếu không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống dưới, tượng trưng cho thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sịch (彳) viết gọn gàng, bên phải là phần cấu trúc phồn thể/giản thể cân xứng. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần nào quá to.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 后 gộp từ chữ Hán cổ, lược bớt các nét phức tạp ở phần bên phải so với chữ phồn thể 後.
4. Cấu tạo
Bộ thủ彳 · Bộ Sịch (bước chân ngắn, đi chậm)
Biểu ý (形旁):彳 (chỉ hành động bước đi, liên quan đến phương hướng di chuyển)
Bên trái là bộ sịch (彳 - bước chân), bên phải là hình ảnh chỉ về phương hướng hoặc phần khuất đằng sau, kết hợp lại biểu thị việc bước đi tụt lại phía sau hoặc thời gian đi qua ở phía sau.
彳 bước chân, di chuyển
夂/口/etc. phần thân chữ chỉ hướng ngược lại hoặc phía sau
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu vẽ hình một người quay lưng bước đi hoặc đi theo sau người khác, ngụ ý là phía sau, đằng sau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi theo sau' hoặc 'phía sau', dần phát triển thành nghĩa chỉ thời gian 'sau này', 'tương lai' hoặc 'sau khi'.
Chữ Hán phồn thể là 後, trong khi chữ giản thể dùng 后.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hậu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc tùy từ, ở đây chữ Hậu tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt.