HanziGuru.後 · hòu
後
hòu[hou4]Thanh 4

sau, phía sau, đằng sau, sau này

EN: back · behind · rear

HSK 1Hán Việt: Hậu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sau, phía sau, đằng sau, sau này

Hán Việt: Hậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sịch (彳) viết gọn gàng, bên phải là phần cấu trúc phồn thể/giản thể cân xứng. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần nào quá to.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 后 gộp từ chữ Hán cổ, lược bớt các nét phức tạp ở phần bên phải so với chữ phồn thể 後.

sau, phía sau, đằng sau

sau này, về sauhậu duệ, con cháu
danh từ / phó từtrung lập#không gian#thời gian#vị trí
Ví dụ thực tế
  • 他走在最后。
    Tā zǒu zài zuì hòu.
    Anh ấy đi ở người cuối cùng / đằng sau cùng.
  • 以后再说。
    Yǐhòu zài shuō.
    Sau này hãy nói tiếp.
/[xou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
後
hòuhou4
++
`(51)
=hòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như phờ/hờ nhẹ tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou bắt đầu từ nguyên âm o rồi chuyển nhanh đến u.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng sắc nét và bắt đầu từ âm vực cao).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm hōu (thanh 1) hoặc hóu (thanh 2) nếu không nhấn mạnh độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống dưới, tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sịch (彳) viết gọn gàng, bên phải là phần cấu trúc phồn thể/giản thể cân xứng. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần nào quá to.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 后 gộp từ chữ Hán cổ, lược bớt các nét phức tạp ở phần bên phải so với chữ phồn thể 後.

Bộ thủ 彳 · Bộ Sịch (bước chân ngắn, đi chậm)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động bước đi, liên quan đến phương hướng di chuyển)

Bên trái là bộ sịch (彳 - bước chân), bên phải là hình ảnh chỉ về phương hướng hoặc phần khuất đằng sau, kết hợp lại biểu thị việc bước đi tụt lại phía sau hoặc thời gian đi qua ở phía sau.

  • 彳 bước chân, di chuyển
  • 夂/口/etc. phần thân chữ chỉ hướng ngược lại hoặc phía sau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu vẽ hình một người quay lưng bước đi hoặc đi theo sau người khác, ngụ ý là phía sau, đằng sau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi theo sau' hoặc 'phía sau', dần phát triển thành nghĩa chỉ thời gian 'sau này', 'tương lai' hoặc 'sau khi'.

  • Chữ Hán phồn thể là 後, trong khi chữ giản thể dùng 后.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hậu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc tùy từ, ở đây chữ Hậu tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō), ゴ (go) / Âm Kun: のち (nochi), うしろ (ushiro)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
후
Quy luật chuyển âm: Hậu (Hán Việt) giữ nguyên phụ âm đầu h- và vần -âu tương ứng với -ou trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân (彳) của bạn luôn chậm rãi đi ở phía sau (后) mọi người trong chuyến dã ngoại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垢
gòucáu bẩn, vết bẩnThêm bộ thổ (土) bên trái chỉ đất cát bám thành cáu bẩn.
逅
hòugặp gỡ tình cờThêm bộ xước (辶) chỉ việc di chuyển tình cờ gặp nhau trên đường.
Chữ dễ nhầm (形近字)
后(hòu)
Chú ý phân biệt chữ 后 (hòu - sau) trong Hoàng hậu hay phía sau với các chữ cái có hình dáng tương tự nhưng khác bộ thủ.
Thử thách phản xạ
下課[___],我們一起去吃 飯。
Gợi ý: hòu
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn vị trí của chữ 后 trong cấu trúc thời gian (luôn đặt từ chỉ thời gian TRƯỚC chữ 以后, ví dụ: 三年以后 - ba năm sau).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 后, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ ý nghĩa 'phía sau' hoặc 'sau này' với âm hòu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

後hòusau, phía sau, đằng sau, sau này
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0