漢
HanziGuru
.
徕 · lái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
徕
Share
徕
lái
[lai2]
Thanh 2
Phát âm
used in 招徠|招徕[zhao1 lai2]
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
徠
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…