HanziGuru.徙 · xǐ
徙
xǐ[xi3]Thanh 3

di dời, chuyển nhà

EN: (literary) to change one's residence

Hán Việt: Tỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · di dời, chuyển nhà

Hán Việt: Tỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) cao và mảnh hơn, phần bên phải (止) thấp hơn một chút, chú ý căn đối không để hai nửa đè lên nhau.

di chuyển, dời chỗ ở, chuyển cư (văn phong trang trọng hoặc cổ)

thay đổi chức vụ, thuyên chuyểndi chuyển vị trí của vật gì đó
Động từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#hành động#di chuyển#địa điểm
Ví dụ thực tế
  • 迁徙
    qiānxǐ
    di cư (chim chóc hoặc con người di chuyển chỗ ở theo mùa/thời đại)
  • 徙 居
    xǐjū
    dời nhà đến nơi ở mới
/[ɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
徙
xǐxi3
++
ˇ(214)
=xǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi ngân cao lên.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shí' hoặc 'qí' nếu không phân biệt được cách phát âm xì nhẹ đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp rồi vút lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) cao và mảnh hơn, phần bên phải (止) thấp hơn một chút, chú ý căn đối không để hai nửa đè lên nhau.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước chân ngắn, bước đi)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động bước đi, dịch chuyển)

Biểu thanh (声旁): 止 (âm gốc: zhǐ / xǐ)

Bên trái là bộ Xích (bước chân), bên phải là chữ Chỉ (chân, dừng lại). Kết hợp lại ý chỉ việc nhấc chân bước đi từ chỗ này dừng lại ở chỗ khác (di dời).

  • 彳 bước chân đi
  • 止 bàn chân, dừng lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Xích (chỉ bước đi) và chữ Chỉ (chỉ bàn chân), biểu thị ý nghĩa hành động di chuyển chân bước đi dời chỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cất bước đi dời chỗ ở trong thời cổ đại, nay thường dùng trong các từ ghép như '迁徙' (thiên徙 - di cư).

  • Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và các tài liệu nói về sự di cư của các bộ tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỉ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: うつる, うつす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tỉ' tương ứng với âm đọc 'xǐ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **chân** (止) cất bước đi từng **bước ngắn** (彳) để dời nhà, **chuyển cư** sang nơi ở mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蓰
xǐ(grass); increase five fold+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
纵(zòng)
Khác hẳn bộ thủ bên trái (bộ mịch thay vì bộ xích).
Thử thách phản xạ
大雁每年秋天都要向南方[___]。
Gợi ý: xǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ '上' hoặc '正' thay vì chữ '止'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '徙', bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xǐ' (di dời) với bộ Xích và chữ Chỉ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徙xǐdi dời, chuyển nhà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0