EN: to read · to study (a subject) · to attend (a school)
HSK 3Hán Việt: Niệm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · niệm, đọc, nhớ nhở, học tập
Hán Việt: Niệm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (今) viết gọn gàng, phần dưới (心) mở rộng và nằm cân đối ở bệ đỡ trung tâm.
1. Ý nghĩa
đọc (thành tiếng)
học tập (ở trường)nhớ nhở, tưởng nhớý niệm, tư tưởngsố 20 (chữ số thương mại phòng gian lận)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#giáo dục#hoạt động trí tuệ#ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
念书
niàn shū
đọc sách / học hành
想念
xiǎng niàn
nhớ nhở / nhung nhớ
2. Phát âm
/[ni̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
念
niànnian4
|
++
`(51)
=niàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, ngạc mềm hạ xuống để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: i kết hợp với an tạo thành âm đôi iên/ian mượt mà.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng có độ dốc tuyệt đối từ 5 xuống 1.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 niǎn nếu đọc không dứt khoát hoặc kéo dài giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như lệnh xuất phát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (今) viết gọn gàng, phần dưới (心) mở rộng và nằm cân đối ở bệ đỡ trung tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ心 · Bộ Tâm (trái tim, tinh thần, suy nghĩ)
Biểu ý (形旁):心 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm tư, suy nghĩ và niệm tưởng.)
Biểu thanh (声旁):今 (âm gốc: jin / nian)
Bao gồm chữ 'Bây giờ' (今) ở trên và chữ 'Trái tim' (心) ở dưới. Những gì đọng lại trong trái tim ngay bây giờ chính là ý niệm và lời ta đang đọc tụng (念).
今 chỉ âm đọc và ý nghĩa hiện tại
心 chỉ tâm tư, tình cảm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 念 (niàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa âm đọc của 今 và ý nghĩa tâm tư của 心, thể hiện tư tưởng hoặc lời đọc xuất phát từ tâm trí.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ghi nhớ trong lòng, suy tưởng, dần phát triển thành hành động đọc thành tiếng (niệm kinh, niệm thư) và nhớ nhung.
Trong chữ số thương mại truyền thống, chữ 念 được dùng để chỉ số 20 thay cho chữ 廿.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niệm
Thanh ngang/sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネン / Âm Kun: おも.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
념
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên là n- trong âm Hán Việt (niệm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bây giờ (今) bạn đặt hết tấm lòng (心) vào việc đọc sách và nhung nhớ người thân (念).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
唸
+ 口 (cái miệng)
埝
niànearth embankment used to hold back or retain water; dike around a paddy field+ 土 (đất đai)
捻
niǎnto twirl (in the fingers)+ 扌 (bàn tay)
稔
rěn(literary) ripe grain; ripe; harvest; year; (literary) very familiar with; well acquainted with+ 禾 (cây lúa non)