HanziGuru.怀 · huái
怀
huái[huai2]Thanh 2

ôm trong lòng, hoài niệm, ngực

EN: surname Huai · bosom · heart

HSK 4Hán Việt: Hoài
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ôm trong lòng, hoài niệm, ngực

Hán Việt: Hoài
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối. Phía bên trái là bộ Tâm (忄) thon gọn, phía bên phải là chữ 衣 (y) chiếm phần lớn không gian, chú ý nét mác kéo dài mềm mại ở phía dưới bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 懷, chữ giản thể là 怀, trong đó bộ y (衣) bên phải được viết đơn giản hóa thành 衤 hoặc thay đổi nét cho gọn gàng hơn.

ôm trong lòng, cất giữ trong tâm trí

ngực, lòngnhớ thương, hoài niệmmang thaihọ Hoài
Động từ / Danh từTrung cấp / Văn phong trang trọng#cảm xúc#tư duy#cơ thể con người
Ví dụ thực tế
  • 怀念
    huáiniàn
    hoài niệm, nhớ thương
  • 怀 疑
    huáiyí
    hoài nghi, nghi ngờ
/[xwaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
怀
huáihuai2
++
´(35)
=huái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt nhưng cổ họng hơi ma sát nhẹ như kh)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ về phía vòm mềm để tạo luồng khí xát nhẹ, không cản trở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uai (vần uai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm đôi ai.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 (35) này sẽ chuyển thành thanh biến điệu (thường là khoảng 35 nhưng ngắn hơn hoặc gần giống thanh 2 chuẩn tùy ngữ cảnh nhanh chậm).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vận mẫu -ui hoặc -uan nếu người học không phát âm rõ âm 'a' ở giữa (u-a-i).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải (giống như dấu sắc trong tiếng Việt), thể hiện ngữ điệu đi lên từ trung bình lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối. Phía bên trái là bộ Tâm (忄) thon gọn, phía bên phải là chữ 衣 (y) chiếm phần lớn không gian, chú ý nét mác kéo dài mềm mại ở phía dưới bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 懷, chữ giản thể là 怀, trong đó bộ y (衣) bên phải được viết đơn giản hóa thành 衤 hoặc thay đổi nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (liên quan đến tâm tư, tình cảm, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, tâm tư tình cảm chứa đựng bên trong lòng)

Biểu thanh (声旁): 不 (âm gốc: huai / pi)

Trái tim (忄) chứa đựng những tâm tư, tình cảm sâu kín bên trong lồng ngực.

  • 忄 Tâm - trái tim, tình cảm
  • 不 Không / phần ngữ âm gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tâm (chỉ cảm xúc, lòng dạ) kết hợp với phần âm đọc. Ban đầu diễn tả ý nghĩa ôm ấp trong lòng ngực, sau mở rộng ra thành ý nhớ thương, hoài niệm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ôm trong lòng' hoặc 'ngực áo', dần phát triển thành 'ôm ấp ý đồ', 'mang thai' và 'nhớ nhung, hoài niệm' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ tâm tư tình cảm sâu kín.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoài
Thanh 2 tiếng Trung (huái) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hoái), đều có hướng đi lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: futo.mu, omo.u
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong Âm Hán Việt (Hoài).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong **lòng** (忄) luôn nung nấu những ước nguyện không (不) thể nào quên, đó chính là niềm **hoài** niệm sâu sắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
不
bùkhôngPhonetic Core (声旁)
坏
huàixấu, hỏng, tồi tệ+ 土 (đất đai)
杯
bēicốc, ly, cúp+ 木 (cây cối)
环
huánvòng, khuyên, bao quanh+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
坏(huài)
Chữ 坏 dùng bộ Thổ (đất) bên trái (đất lở là hỏng), chữ 怀 dùng bộ Tâm (lòng dạ) bên trái.
Thử thách phản xạ
我 们 应 该 [___] 过 去 的 美 好 时 光 。
Gợi ý: huái
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 怀 (huái) và chữ 坏 (huài) do cấu trúc tương tự nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái (忄 và 土).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 怀, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huái' (hoài niệm) với bộ tâm đứng bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

怀huáiôm trong lòng, hoài niệm, ngực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0