HanziGuru.态 · tài
态
tài[tai4]Thanh 4

thái độ, trạng thái

EN: (bound form) · appearance · shape

HSK 2Hán Việt: Thái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thái độ, trạng thái

Hán Việt: Thái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Năng) viết gọn gàng, phần dưới (Tâm) rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '態' được giản thể hóa thành '态' bằng cách rút gọn phần cấu trúc bên trong chữ '能' và giữ nguyên bộ 'Tâm' ở dưới.

trạng thái, thái độ, hình dáng

thể (trong ngữ pháp)
danh từ / hình thái từtrung cấpNgữ tố ràng buộc#tâm lý#tính cách#hình thức
Ví dụ thực tế
  • 态度
    tàidu
    thái độ
  • 状态
    zhuàngtài
    trạng thái
/[tʰaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
态
tàitai4
++
`(51)
=tài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ nhẹ, bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng được đọc dứt khoát, mạnh mẽ như mệnh lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc rơi dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang không trung, thể hiện sự kiên quyết của thanh 4.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Năng) viết gọn gàng, phần dưới (Tâm) rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '態' được giản thể hóa thành '态' bằng cách rút gọn phần cấu trúc bên trong chữ '能' và giữ nguyên bộ 'Tâm' ở dưới.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (trái tim, tâm lý, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm lý, thái độ, cảm xúc)

Biểu thanh (声旁): 能 (âm gốc: néng)

Khả năng (能) biểu lộ ra bên trong trái tim (心) tạo thành thái độ, trạng thái (态) của con người.

  • 能 gợi âm và một phần ý nghĩa về năng lực, trạng thái
  • 心 chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm trạng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình và thanh, xuất hiện muộn hơn để diễn tả trạng thái tâm lý và thái độ bên trong của con người thông qua năng lực biểu cảm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hình dáng, dáng vẻ bên ngoài, dần mở rộng ra chỉ thái độ sống và trạng thái của sự vật hiện tượng.

  • Thường được dùng kết hợp với các từ khác để tạo thành các khái niệm trừu tượng trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thái
Thanh 4 trong tiếng Trung (tài) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong từ Hán Việt có dấu sắc/nặng nhưng đọc ngắn gọn, sắc lẹm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
태
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th-/t trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người có năng lực (能) vững vàng trong tim (心) luôn giữ được thái độ (态) bình tĩnh trước mọi giông bão.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
太
tàiquá, cực kỳ, to lớnPhonetic Core (声旁)
汰
tàito discard; to eliminate+ 氵 (nước)
呔
dāi(interjection) hey!; Taiwan pr. [tai5]+ 口 (cái miệng)
肽
tàipeptide (two or more amino acids linked by peptide bonds CO-NH)+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
能(néng)
Chữ 能 không có bộ tâm (心) ở dưới, chỉ có nghĩa là có thể, năng lực.
Thử thách phản xạ
他对这件事情的[___]非常认真。
Gợi ý: tài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 态 và chữ 能, hay quên viết bộ tâm (心) ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '态', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thái độ' (tàidù) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

态tàithái độ, trạng thái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0