漢
HanziGuru
.
怔 · zhēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
怔
Share
怔
zhēng
[zheng1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) startled; terrified; panic-stricken
Các cách đọc khác (多音字):
zhēng
zhèng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…