漢
HanziGuru
.
惩 · chéng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
惩
Share
惩
chéng
[cheng2]
Thanh 2
Phát âm
to punish · to reprimand · to warn
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
懲
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…