漢
HanziGuru
.
惭 · cán
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
惭
Share
惭
cán
[can2]
Thanh 2
Phát âm
ashamed
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
慚
Các cách đọc khác (多音字):
cán
cán
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…