漢
HanziGuru
.
惶 · huáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
惶
Share
惶
huáng
[huang2]
Thanh 2
Phát âm
(bound form) fear; dread; anxiety; trepidation
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…