漢
HanziGuru
.
愴 · chuàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
愴
Share
愴
chuàng
[chuang4]
Thanh 4
Phát âm
mournful · sad · grieved
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
怆
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…