漢
HanziGuru
.
慍 · yùn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
慍
Share
慍
yùn
[yun4]
Thanh 4
Phát âm
indignant · feel hurt
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
愠
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…