HanziGuru.慑 · shè
慑
shè[she4]Thanh 4

(bound form) to fear; to be cowed · (bound form) to frighten; to intimidate · Taiwan pr. [zhe2]

HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…